You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)

Từ vựng tiếng Trung về các loại gia vị

Trong ẩm thực, gia vị là yếu tố không thể thiếu để tạo ra hương vị đặc biệt và phong phú cho món ăn. Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung về các loại gia vị giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng và kết hợp chúng trong nấu nướng. 

Từ vựng tiếng Trung về các loại gia vị
Từ vựng tiếng Trung về các loại gia vị

Từ vựng tiếng Trung về các loại gia vị

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1 cōng Cây hành
2 suàn Củ tỏi
3 giấm
4 五香粉 wǔxiāng fěn Ngũ vị hương
5 代糖 dài táng Đường hóa học
6 佐餐盐 zuǒcān yán Muối ăn thêm (để trên bàn)
7 冰糖 bīngtáng Đường phèn
8 味精 wèijīng Mì chính (bột ngọt)
9 圆锥形糖块 yuánzhuī xíng táng kuài Đường viên hình nón
10 姜黄色 jiānghuáng (cây, củ) nghệ
11 方糖 fāng táng Đường viền tóc
12 柠檬油 níngméng yóu Dầu chanh
13 植物油 zhíwùyóu Dầu thực vật
14 椰子油 yē zǐ yóu Dầu dừa
15 橄榄油 gǎnlǎn yóu Dầu ô liu
16 生姜、姜 shēngjiāng, jiāng (cây, củ) gừng
17 砂糖 shātáng Đường cát
18 精制油 jīngzhì yóu Dầu tinh chế
19 精制糖 jīngzhì táng Đường tinh chế, đường tinh luyện
20 糖粉 táng fěn Đường bột, đường xay
21 绵白糖 mián báitáng Đường trắng
22 芝麻油 zhīmayóu Dầu vừng
23 花生油 huāshēngyóu Dầu lạc, dầu phộng
24 菜油、食油 càiyóu, shíyóu Dầu ăn
25 蒜苗 suànmiáo Mầm tỏi, đọt tỏi non
26 调料 tiáoliào Gia vị
27 豆油 dòuyóu Dầu đậu nành
28 辣椒粉 làjiāo fěn Ớt bột
29 酱油 jiàngyóu Nước tương
30 食盐 shíyán Muối ăn thêm (để trên bàn)
31 食糖 shítáng guǎnlǐ yuán Đường ăn
32 香油 xiāngyóu Dầu mè
33 香茅 xiāng máo (cây, lá) sả

Việc sử dụng các từ vựng này giúp bạn mô tả và chọn lựa gia vị phù hợp cho món ăn một cách chính xác. Ví dụ, khi bạn cần gừng cho một món nước sốt, bạn có thể sử dụng từ “姜” (jiāng) để yêu cầu.

Bên cạnh đó, hiểu biết về từ vựng tiếng Trung về các loại gia vị cũng giúp bạn thảo luận và chia sẻ kinh nghiệm nấu nướng với người khác trong cộng đồng yêu thích ẩm thực.

Có thể bạn quan tâm

Bảo hiểm là một lĩnh vực quan trọng và cần thiết trong đời sống hiện đại, giúp bảo vệ tài chính và an tâm cho cá nhân và doanh nghiệp. Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành bảo hiểm bằng tiếng Trung...
Trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành y tế bằng nhiều ngôn ngữ trở nên cực kỳ quan trọng. Tiếng Trung, với vai trò là ngôn ngữ được sử dụng phổ biến nhất thế giới,...
Việc biết từ vựng tiếng Trung về tên các nước trên thế giới là một phần quan trọng trong việc giao tiếp quốc tế và trong nghiên cứu về văn hóa và địa lý. Dưới đây là một số từ vựng cơ bản về tên các...
Khí hậu, khí tượng và thủy văn là các lĩnh vực quan trọng trong việc hiểu và dự báo điều kiện thời tiết và môi trường. Dưới đây là một số từ vựng và thuật ngữ tiếng Trung phổ biến trong các lĩnh vực...
Hiểu biết từ vựng tiếng Trung về các bộ phận cơ thể người là cực kỳ hữu ích trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong lĩnh vực y tế. Dưới đây là một số từ vựng và thuật ngữ quan trọng: Từ vựng...

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct