You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)

Từ vựng tiếng Trung chủ đề mỹ phẩm

Mỹ phẩm là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của nhiều người, và việc nắm vững từ vựng tiếng Trung về chủ đề này sẽ rất hữu ích, đặc biệt trong ngành làm đẹp và chăm sóc sắc đẹp.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề mỹ phẩm
Từ vựng tiếng Trung chủ đề mỹ phẩm

Từ vựng tiếng Trung chủ đề mỹ phẩm

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1 保湿霜 bǎoshī shuāng Kem giữ ẩm
2 修甲小剪刀 xiū jiǎ xiǎo jiǎndāo Kéo nhỏ sửa móng tay
3 化妆品 huàzhuāngpǐn Mỹ phẩm
4 化妆棉 huàzhuāng mián Bông tẩy trang
5 化妆用品小镜匣 huàzhuāng yòngpǐn xiǎo jìng xiá Hộp mỹ phẩm có gương soi
6 化装棉 huàzhuāng mián Bông tẩy trang
7 卸妆乳 xièzhuāng rǔ Sữa tẩy trang
8 口腔清新剂 kǒuqiāng qīngxīn jì Thuốc xịt thơm miệng
9 吸油纸 xīyóu zhǐ Giấy thấm dầu
10 护发素 hù fā sù Dầu xả
11 护手霜 hù shǒu shuāng Sữa dưỡng da tay
12 护手黄 hù shǒu huáng Kem dưỡng da tay
13 指甲刷 zhǐjiǎ shuā Bàn chải móng tay
14 指甲钳 zhǐjiǎ qián Cái bấm móng tay
15 日化清洁母婴 rì huà qīngjié mǔ yīng Sản phẩm làm sạch thông dụng
16 日霜 rì shuāng Kem dưỡng da ban ngày
17 晚霜 wǎnshuāng Kem dưỡng da ban đêm
18 梳妆箱 shūzhuāng xiāng Hộp trang điểm
19 每笔 měi bǐ Chì kẻ lông mày
20 沐浴液 mùyù yè Sữa tắm
21 沐浴露 mùyù lù Sữa tắm
22 洗发水 xǐ fǎ shuǐ Dầu gội đầu hai trong một, dầu gội dưỡng tóc
23 洗甲水 Xǐ jiǎ shuǐ Nước chùi móng (aceton)
24 洗面奶 xǐmiàn nǎi Sữa rửa mặt
25 润肤霜 rùn fū shuāng Sữa dưỡng thể
26 漱口水 shù kǒushuǐ Nước súc miệng
27 爽身粉 shuǎngshēn fěn Phấn rôm
28 牙膏 yágāo Kem đánh răng
29 眉刷 méi shuā Cọ lông mày
30 眼影 yǎnyǐng Phấn mắt
31 眼睑膏 yǎnjiǎn gāo Kem thoa mí mắt
32 眼线笔 yǎnxiàn bǐ Chì kẻ mắt
33 睫毛刷 jiémáo shuā Cái bấm mi
34 空气芳香剂 kōngqì fāngxiāng jì Nước hoa xịt phòng
35 粉底霜 fěndǐ shuāng Kem nền
36 粉扑儿 fěnpū er Bông phấn
37 粉饼 fěnbǐng Phấn phủ
38 纤容霜 xiān róng shuāng Kem săn chắc da
39 美白霜 měibái shuāng Kem trắng da
40 花露水 huālùshuǐ Nước hoa
41 遮瑕霜 zhēxiá shuāng Kem che khuyết điểm
42 防晒霜 fángshài shuāng Kem chống nắng
43 面膜 miànmó Mặt nạ đắp mặt
44 香水喷射器 xiāngshuǐ pēnshè qì Cái bơm xịt nước hoa
45 香皂 xiāngzào Xà phòng thơm
46 香粉盒 xiāng fěn hé Hộp phấn

Việc sử dụng từ vựng đúng và phù hợp không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm mỹ phẩm mà còn giúp bạn tư vấn và giải thích sản phẩm một cách rõ ràng nếu bạn làm việc trong ngành này. Ví dụ, khi bạn muốn mua kem dưỡng da, bạn có thể hỏi:

"请问有保湿效果的面霜吗?" (Qǐngwèn yǒu bǎoshī xiàoguǒ de miànshuāng ma?) - "Xin hỏi có kem dưỡng da có tác dụng dưỡng ẩm không?"

Hoặc khi bạn muốn giới thiệu sản phẩm cho khách hàng:

"这款眼霜具有抗皱和美白的效果,非常适合熟龄肌肤。" (Zhè kuǎn yǎnshuāng jùyǒu kàngzhòu hé měibái de xiàoguǒ, fēicháng shìhé shú líng jīfū.) - "Loại kem dưỡng mắt này có tác dụng chống nhăn và làm trắng, rất phù hợp cho làn da trưởng thành."

Có thể bạn quan tâm

Bảo hiểm là một lĩnh vực quan trọng và cần thiết trong đời sống hiện đại, giúp bảo vệ tài chính và an tâm cho cá nhân và doanh nghiệp. Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành bảo hiểm bằng tiếng Trung...
Trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành y tế bằng nhiều ngôn ngữ trở nên cực kỳ quan trọng. Tiếng Trung, với vai trò là ngôn ngữ được sử dụng phổ biến nhất thế giới,...
Việc biết từ vựng tiếng Trung về tên các nước trên thế giới là một phần quan trọng trong việc giao tiếp quốc tế và trong nghiên cứu về văn hóa và địa lý. Dưới đây là một số từ vựng cơ bản về tên các...
Khí hậu, khí tượng và thủy văn là các lĩnh vực quan trọng trong việc hiểu và dự báo điều kiện thời tiết và môi trường. Dưới đây là một số từ vựng và thuật ngữ tiếng Trung phổ biến trong các lĩnh vực...
Hiểu biết từ vựng tiếng Trung về các bộ phận cơ thể người là cực kỳ hữu ích trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong lĩnh vực y tế. Dưới đây là một số từ vựng và thuật ngữ quan trọng: Từ vựng...

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct