You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
Click vào biểu tượng nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!
防晒霜
fángshài shuāng
Kem chống nắng
牙膏
yágāo
Kem đánh răng
每笔
měi bǐ
Chì kẻ lông mày
保湿霜
bǎoshī shuāng
Kem giữ ẩm
遮瑕霜
zhēxiá shuāng
Kem che khuyết điểm
日霜
rì shuāng
Kem dưỡng da ban ngày
爽身粉
shuǎngshēn fěn
Phấn rôm
梳妆箱
shūzhuāng xiāng
Hộp trang điểm
粉饼
fěnbǐng
Phấn phủ
纤容霜
xiān róng shuāng
Kem săn chắc da
沐浴露
mùyù lù
Sữa tắm
护发素
hù fā sù
Dầu xả
眼睑膏
yǎnjiǎn gāo
Kem thoa mí mắt
香皂
xiāngzào
Xà phòng thơm
香粉盒
xiāng fěn hé
Hộp phấn
润肤霜
rùn fū shuāng
Sữa dưỡng thể
洗甲水
Xǐ jiǎ shuǐ
Nước chùi móng (aceton)
空气芳香剂
kōngqì fāngxiāng jì
Nước hoa xịt phòng
化妆品
huàzhuāngpǐn
Mỹ phẩm
指甲钳
zhǐjiǎ qián
Cái bấm móng tay
化妆用品小镜匣
huàzhuāng yòngpǐn xiǎo jìng xiá
Hộp mỹ phẩm có gương soi
面膜
miànmó
Mặt nạ đắp mặt
花露水
huālùshuǐ
Nước hoa
化妆棉
huàzhuāng mián
Bông tẩy trang
粉扑儿
fěnpū er
Bông phấn
粉底霜
fěndǐ shuāng
Kem nền
口腔清新剂
kǒuqiāng qīngxīn jì
Thuốc xịt thơm miệng
洗面奶
xǐmiàn nǎi
Sữa rửa mặt
眼线笔
yǎnxiàn bǐ
Chì kẻ mắt
香水喷射器
xiāngshuǐ pēnshè qì
Cái bơm xịt nước hoa
眉刷
méi shuā
Cọ lông mày
卸妆乳
xièzhuāng rǔ
Sữa tẩy trang
指甲刷
zhǐjiǎ shuā
Bàn chải móng tay
吸油纸
xīyóu zhǐ
Giấy thấm dầu
洗发水
xǐ fǎ shuǐ
Dầu gội đầu hai trong một, dầu gội dưỡng tóc
漱口水
shù kǒushuǐ
Nước súc miệng
化装棉
huàzhuāng mián
Bông tẩy trang
美白霜
měibái shuāng
Kem trắng da
沐浴液
mùyù yè
Sữa tắm
晚霜
wǎnshuāng
Kem dưỡng da ban đêm
日化清洁母婴
rì huà qīngjié mǔ yīng
Sản phẩm làm sạch thông dụng
眼影
yǎnyǐng
Phấn mắt
护手黄
hù shǒu huáng
Kem dưỡng da tay
睫毛刷
jiémáo shuā
Cái bấm mi
修甲小剪刀
xiū jiǎ xiǎo jiǎndāo
Kéo nhỏ sửa móng tay
护手霜
hù shǒu shuāng
Sữa dưỡng da tay

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct