You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)

Từ vựng tiếng Trung chủ đề nhà hàng, khách sạn

Trong lĩnh vực dịch vụ nhà hàng và khách sạn, việc hiểu và sử dụng từ vựng tiếng Trung phù hợp là rất quan trọng để giao tiếp và phục vụ khách hàng một cách hiệu quả. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Trung phổ biến liên quan đến chủ đề này:

Từ vựng tiếng Trung chủ đề nhà hàng, khách sạn
Từ vựng tiếng Trung chủ đề nhà hàng, khách sạn

Từ vựng tiếng Trung chủ đề nhà hàng, khách sạn

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1 钥匙 yào shi Chìa khóa
2 箱子 xiāng zi Hòm, rương, vali
3 接待员 Jiēdài yuán Lễ tân
4 服务员 fúwùyuán Bồi bàn/nhân viên phục vụ
5 值班服务员 zhíbān fúwùyuán Nhân viên trực ban
6 单人房间 dān rén fángjiān Phòng một người
7 双人房间 shuāngrén fángjiān Phòng hai người
8 咖啡室 kāfēi shì Phòng cafe
9 喷水池 pēnshuǐchí Bể phun nước
10 大门口 dà ménkǒu Cửa lớn
11 宾馆接待厅 bīnguǎn jiēdài tīng Phòng tiếp tân của khách sạn
12 宾馆经理 bīnguǎn jīnglǐ Giám đốc khách sạn
13 小餐厅 xiǎo cāntīng Phòng ăn nhỏ
14 弹子房 dànzǐ fáng Phòng chơi bida
15 房间号码 fángjiān hàomǎ Số phòng
16 房间钥匙 fángjiān yàoshi Chìa khóa phòng
17 搬运工 bānyùn gōng Nhân viên bốc vác
18 楼梯 lóutī Cầu thang
19 气温表 qìwēn biǎo Nhiệt kế
20 热水瓶 rèshuǐpíng Phích nước nóng
21 电梯 diàntī Thang máy
22 登记表 dēngjì biǎo Mẫu đăng kí
23 空调 kòngtiáo Máy điều hòa không khí
24 衣帽间 yīmàojiān Phòng để quần áo
25 豪华套间 háohuá tàojiān Phòng ở cao cấp
26 门厅 méntīng Tiền sảnh
27 问讯处 wènxùn chù Quầy thông tin

Hiểu biết về từ vựng tiếng Trung trong lĩnh vực nhà hàng và khách sạn giúp bạn giao tiếp và sử dụng dịch vụ một cách tự tin và hiệu quả khi đi du lịch hoặc công tác.

Có thể bạn quan tâm

Bảo hiểm là một lĩnh vực quan trọng và cần thiết trong đời sống hiện đại, giúp bảo vệ tài chính và an tâm cho cá nhân và doanh nghiệp. Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành bảo hiểm bằng tiếng Trung...
Trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành y tế bằng nhiều ngôn ngữ trở nên cực kỳ quan trọng. Tiếng Trung, với vai trò là ngôn ngữ được sử dụng phổ biến nhất thế giới,...
Việc biết từ vựng tiếng Trung về tên các nước trên thế giới là một phần quan trọng trong việc giao tiếp quốc tế và trong nghiên cứu về văn hóa và địa lý. Dưới đây là một số từ vựng cơ bản về tên các...
Khí hậu, khí tượng và thủy văn là các lĩnh vực quan trọng trong việc hiểu và dự báo điều kiện thời tiết và môi trường. Dưới đây là một số từ vựng và thuật ngữ tiếng Trung phổ biến trong các lĩnh vực...
Hiểu biết từ vựng tiếng Trung về các bộ phận cơ thể người là cực kỳ hữu ích trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong lĩnh vực y tế. Dưới đây là một số từ vựng và thuật ngữ quan trọng: Từ vựng...

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct