Trong thời đại số ngày nay, mua bán hàng online đang trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày. Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung liên quan đến mua bán hàng online giúp bạn dễ dàng hơn trong việc tham gia vào các hoạt động mua sắm trực tuyến. Dưới đây là một số từ vựng cơ bản:

Từ vựng tiếng Trung về mua bán hàng online
STT | Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
---|---|---|---|
1 | 报告 | bào gào | Báo cáo, bản báo cáo, phát biểu |
2 | 选择 | xuǎn zé | Lựa chọn, tuyển chọn |
3 | 上传 | shàngchuán | Tải lên |
4 | 专题 | zhuāntí | Chủ đề: Chuyên trang |
5 | 中国最新求购 | zhōngguó zuìxīn qiúgòu | Tin mua bán mới đăng |
6 | 主页 | zhǔyè | Trang chủ (home page) |
7 | 书签 | shūqiān | Dấu trang |
8 | 互联网 | hùliánwǎng | Internet |
9 | 互联网服务提供商 | hùliánwǎng fúwù tígōng shāng | Nhà cung cấp dịch vụ Internet |
10 | 供应商专区 | gōngyìng shāng zhuānqū | Nhà cung cấp |
11 | 冒号 | màohào | Dấu hai chấm |
12 | 包装费 | bāozhuāng | Bao bì đóng gói |
13 | 化工 | huàgōng | Hóa chất công nghiệp |
14 | 卖家入门 | màijiā rùmén | Hướng dẫn ban đầu cho người bán |
15 | 原材料 | yuáncáiliào | Nguyên vật liệu |
16 | 发布企业 | fābù qǐyè | Đăng doanh nghiệp |
17 | 后退 | hòutuì | Quay trở lại |
18 | 商友圈 | shāng yǒu quān | Kênh mua sắm |
19 | 商机市场 | shāngjī shìchǎng | Cơ hội mua bán |
20 | 安全web站点 | ānquán web zhàndiǎn | Website bảo mật |
21 | 安全服务器 | ānquán fúwùqì | Máy chủ bảo mật |
22 | 安全网上贸易 | ānquán wǎngshàng màoyì | Giao dịch trực tuyến an toàn |
23 | 客服中心 | kèfù zhōngxīn | Chăm sóc khách hàng |
24 | 家具 | jiājù | Máy công cụ |
25 | 家具百货 | jiājù bǎihuò | Hàng tạp hóa |
26 | 家居百货 | jiājū bǎihuò | Hàng tạp hóa |
27 | 家装 | jiāzhuāng | Nội thất trang trí |
28 | 小商品 | xiǎoshāngpǐn | Vật dụng xinh xắn |
29 | 工业品 | gōngyè pǐn | Hàng công nghiệp |
30 | 市场 | shìchǎng | Thị trường |
31 | 我的 | wǒ de | Của tôi |
32 | 搜全站 | sōu quán zhàn | Tìm tất cả các trang |
33 | 搜本旺铺 | sōu běn wàng pù | Tìm trong gian hàng HOT |
34 | 搜索引擎优化 | sōusuǒ yǐnqíng yōuhuà | Công cụ tìm kiếm |
35 | 数据 | shùjù | Dữ liệu |
36 | 数码家电 | shùmǎ jiādiàn | Sản phẩm kỹ thuật số |
37 | 文件夹 | wénjiàn jiā | Cái cặp kẹp tài liệu |
38 | 斜线 | xié xiàn | Dấu gạch chéo |
39 | 最新企业 | zuìxīn qǐyè | Doanh nghiệp mới tham gia: Công ty mới tham gia |
40 | 最新快讯 | zuìxīn kuàixùn | Thực phẩm phụ |
41 | 最新资讯 | zuìxīn zīxùn | Tin mới nhất |
42 | 最新越南市场分析 | zuìxīn yuènán shìchǎng fēnxī | Phân tích thị trường mới đăng: |
43 | 最新越南求购信息 | zuìxīn yuènán qiúgòu xìnxī | Tin mua mới nhất Việt Nam |
44 | 服装服饰 | fúzhuāng fúshì | Quần áo trang sức |
45 | 机械 | jīxiè | Hóa chất công nghiệp |
46 | 浏览器 | liúlǎn qì | Trình duyệt |
47 | 热点专题 | rèdiǎn zhuāntí | Chủ đề HOT |
48 | 电子 | diànzǐ | Điện tử |
49 | 纺织 | fǎngzhī | Dệt may |
50 | 网址 | wǎngzhǐ | Địa chỉ website |
51 | 网站导航 | wǎngzhàn dǎoháng | Sơ đồ website |
52 | 网络 | wǎngluò | Mạng |
53 | 网页设计师 | wǎngyè shèjì shī | Trang mạng |
54 | 美容师 | měiróng shī | Mỹ phẩm |
55 | 请登录 | qǐng dēnglù | Vui lòng đăng nhập |
56 | 越南商业快讯 | yuènán shāngyè kuàixùn | Tin thương mại Việt Nam |
57 | 越南市场分析 | yuènán shìchǎng fēnxī | Phân tích thị trường Việt Nam |
58 | 链接 | liànjiē | Liên kết |
59 | 项目库 | xiàngmù kù | Danh sách thư mục |
60 | 食品 | shípǐn | Thực Phẩm |
Việc nắm vững các từ vựng này giúp bạn dễ dàng thực hiện các thao tác mua sắm trực tuyến, từ việc chọn hàng, đặt hàng cho đến thanh toán và theo dõi quá trình giao hàng. Bên cạnh đó, hiểu biết về từ vựng mua bán hàng online cũng giúp bạn hiểu rõ hơn về các chính sách mua hàng và quy trình đổi trả, từ đó đảm bảo quyền lợi của bản thân khi mua sắm trực tuyến.