You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)

Các từ gọi người yêu trong tiếng Trung dễ thương nhất!

Tương tự như ở Việt Nam, trong tiếng Trung cũng có nhiều cách gọi người yêu khác nhau trong đó có không ít từ vừa dễ thương lại có thể sử dụng trong đa dạng hoàn cảnh khác nhau. Vậy cách gọi người yêu trong tiếng Trung có bao nhiêu loại, hãy cùng trung tâm tiếng Trung Trường Giang tìm hiểu nhé!

Cách gọi người yêu tiếng Trung
Cách gọi người yêu tiếng Trung

Bạn có thể tham khảo thêm bài viết: họ tên tiếng Trung của bạn là gì?

Cách gọi người yêu trong tiếng Trung

Ngôn ngữ tiếng Trung cũng rất phong phú và đa dạng, lúc mới yêu bạn có thể gọi tên nhau tuy nhiên trong nhiều trường hợp chúng ta có thể thêm từ 阿 (Hán Việt: A) hoặc 小 (Hán Việt: Tiểu) phía trước hay lặp lại tên của đối phương,  điều này thể hiện sự thân thiết và gắn kết hơn ví dụ như:

Cách gọi Tên tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa Audio
Tên kèm 阿 (Hán Việt: A) phía trước 阿娇 Ā Jiāo An Kiều
Gọi tên kèm 小 (Hán Việt: Tiểu) phía trước 小玉 Xiǎo Yù Tiểu Ngọc
Lặp lại tên của đối phương 安安 Ān Ān An An

Ngoài cách gọi phía trên bạn có thể gọi người yêu của mình bằng các cách gọi thân mật sau:

Gọi tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa Audio
亲爱 的 Qīn ài de Em yêu
心肝 Xīn gān Người thân yêu
贝贝 Bèi bèi Bối bối
宝宝 Bǎo bǎo Bảo Bảo
宝贝 Bǎo bèi Bảo bối

Ý nghĩa của từ  亲爱的 (Qīn ài de)

Trong các cách gọi trên thì “亲爱的” được sử dụng trong trường hợp mối quan hệ giữa hai người đã trở nên thân thiết, có ý nghĩa tương đồng với từ "thân yêu" hoặc "em yêu". Ngoài ra trong một số trường hợp “亲爱的” còn được sử dụng như một tính từ để chỉ các mối quan hệ thân thiết giữa mọi người với nhau ví dụ như:

Với cha mẹ: 

 亲爱的爸爸妈妈 - Qīn ài de bàba māmā - Cha và mẹ thân yêu.

Với các bạn là sinh viên:

 亲爱的同学们 - Qīn ài de tóng xué men - Các bạn sinh viên thân mến

Ý nghĩa của từ  亲 (Qīn)

Ban đầu từ “亲” được coi là từ rút gọn của từ "亲爱", tuy nhiên do nó được sử dụng rất phổ biến nên dần dần trở thành tên gọi riêng. Ngày nay từ “亲” được sử dụng thông dụng với ý nghĩa thể hiện sự quý mến, thường được sử dụng cho người thân yêu được mọi người yêu thích trên các mạng xã hội.

Ý nghĩa của từ  傻瓜 (Shǎ guā) và  笨蛋 (Bèn dàn)

Từ “傻瓜” và “笨蛋” đều mang ý nghĩa là ngớ ngẩn, đồ ngốc tuy nhiên không nặng nề. “傻瓜” và “笨蛋” thường được sử dụng để nói với người yêu với hàm ý ngốc nghếch, dễ thương. Từ “傻瓜” và “笨蛋” được sử dụng phổ biến trong trường hợp các cặp đôi mắng yêu hay đùa giỡn với nhau.

Ý nghĩa của từ  老婆 (Lǎo pó) và   老公 (Lǎo gōng)

Đây là 2 từ thể hiện mối quan hệ thân thiết, với ý nghĩa vượt trên tình yêu thông thường. Nếu chúng ta xem các clip trên tiktok sẽ thấy các clip ngắn của các cặp đôi yêu nhau thường sử dụng hai từ này.

Người yêu cũ tiếng Trung là gì?

STT Tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa Audio
1 旧情人 Jiù qíngrén Người cũ
2 前情人 Qián qíngrén Người yêu trước đây
3 前任 爱人 Qiánrèn àirén Tình yêu cũ
4 老 相好 Lǎo xiàng hǎo Người yêu cũ
5 前男友 Qián nán yǒu Bạn trai cũ
6 前女友 Qián nǚ yǒu Bạn gái cũ

Cách gọi người yêu một cách thân mật khác trong tiếng Trung

Cách gọi người yêu khác trong tiếng Trung dành cho nam:

STT Tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa Audio
1 那口子 nà kǒu zi Đằng ấy
2 猪头 zhū tóu Đầu lợn
3 相公 xiànɡ ɡonɡ Tướng công – chồng
4 先生 xiān shenɡ Tiên sinh, ông nó
5 蜂蜜 fēngmì Mật ong
6 官人 guān rén Chồng
7 小猪 公 xiǎo zhū gōng Chồng heo nhỏ
8 老头子 lǎo tóu zi Lão già, ông nó
9 乖乖 guāi guāi Cục cưng
10 我的意中人 wǒ de yì zhōng rén Ý trung nhân của tôi
11 我的白马王子 wǒ de bái mǎ wáng zǐ Bạch mã hoàng tử của tôi

Cách gọi người yêu khác trong tiếng Trung dành cho nữ:

STT Tiếng Trung Phiên âm Dịch nghĩa Audio
1 甜心 tián xīn Trái tim ngọt ngào
2 小妖精 xiǎo yāo jinɡ Tiểu yêu tinh
3 小公举 xiǎo ɡōnɡ jǔ Công chúa nhỏ
4 小猪猪 xiǎo zhū zhū Con lợn nhỏ
5 我的情人 wǒ de qíng rén Người tình của anh
6 北鼻 běi bí Em yêu, baby
7 爱妻 ài qī Vợ yêu
8 爱人 ài rén Ái nhân
9 夫人 fū rén Phu nhân, vợ
10 小猪婆 xiǎo zhū pó Vợ heo nhỏ
11 老婆子 lǎo pó zǐ Bà nó
12 妞妞 niū niū Cô bé
13 小宝贝 xiǎo bǎo bèi Bảo bối nhỏ
14 乖乖 guāi guāi Bé ngoan
15 小心肝 xiǎo xīn gān Trái tim bé bỏng
16 小蚯蚓 xiǎo qiū yǐn Giun đất nhỏ

 

Có thể bạn quan tâm

Bảo hiểm là một lĩnh vực quan trọng và cần thiết trong đời sống hiện đại, giúp bảo vệ tài chính và an tâm cho cá nhân và doanh nghiệp. Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành bảo hiểm bằng tiếng Trung...
Trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành y tế bằng nhiều ngôn ngữ trở nên cực kỳ quan trọng. Tiếng Trung, với vai trò là ngôn ngữ được sử dụng phổ biến nhất thế giới,...
Việc biết từ vựng tiếng Trung về tên các nước trên thế giới là một phần quan trọng trong việc giao tiếp quốc tế và trong nghiên cứu về văn hóa và địa lý. Dưới đây là một số từ vựng cơ bản về tên các...
Khí hậu, khí tượng và thủy văn là các lĩnh vực quan trọng trong việc hiểu và dự báo điều kiện thời tiết và môi trường. Dưới đây là một số từ vựng và thuật ngữ tiếng Trung phổ biến trong các lĩnh vực...
Hiểu biết từ vựng tiếng Trung về các bộ phận cơ thể người là cực kỳ hữu ích trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong lĩnh vực y tế. Dưới đây là một số từ vựng và thuật ngữ quan trọng: Từ vựng...

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct