You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
Người hầu, phục tùng, Ngã nhào, ngã xuống
Hán Việt: Bộc
Hán tự Bính âm: pū, pú
Bộ: Bộc
Lục thư: hình thanh & hội ý
Số nét: 4
Nét bút: ノ丨丨丶
,



  • 仆人 (pú rén) - Người hầu, người giúp việc

    • 句子: 他家里有许多仆人,负责打理日常事务。
      (Câu: Nhà anh ấy có nhiều người hầu, chịu trách nhiệm quản lý các công việc hàng ngày.)
  • 男仆 (nán pú) - Người hầu nam

    • 句子: 那位男仆每天都为主人准备早饭。
      (Câu: Người hầu nam ấy mỗi ngày đều chuẩn bị bữa sáng cho chủ nhân.)
  • 仆役 (pú yì) - Đầy tớ, người phục vụ

    • 句子: 在古代,仆役们通常没有自由。
      (Câu: Trong thời cổ đại, những người đầy tớ thường không có tự do.)
  • 仆从 (pú cóng) - Người hầu cận, người tùy tùng

    • 句子: 国王出行时,总是带着一群仆从随行。
      (Câu: Khi nhà vua ra ngoài, luôn mang theo một nhóm tùy tùng đi cùng.)
  • 奴仆 (nú pú) - Nô lệ, tôi tớ

    • 句子: 她的祖先曾经是贵族家庭的奴仆。
      (Câu: Tổ tiên của cô ấy từng là tôi tớ trong gia đình quý tộc.)

Từ "仆" (pū) còn có nghĩa là "ngã nhào," "ngã xuống" hoặc "đổ xuống." Nghĩa này thường xuất hiện trong các cụm từ hoặc câu văn để miêu tả hành động ngã hoặc đổ.

  1. 仆倒 (pū dǎo) - Ngã xuống, ngã nhào

    • 句子: 他被石头绊倒,仆倒在地。
      (Câu: Anh ấy bị vấp phải đá và ngã nhào xuống đất.)
  2. 前仆后继 (qián pū hòu jì) - Người trước ngã, người sau tiến lên (nghĩa bóng: dù có khó khăn thì người sau vẫn tiếp bước người trước)

    • 句子: 在战争中,士兵们前仆后继,毫不畏惧地冲向敌人。
      (Câu: Trong chiến tranh, các binh sĩ người trước ngã xuống, người sau tiếp bước, không chút sợ hãi lao vào kẻ thù.)
  3. 仆街 (pū jiē) - Ngã xuống đường (cụm từ tiếng Quảng Đông, cũng có nghĩa lóng là "chết" hoặc "xấu hổ")

    • 句子: 他喝醉了,最后仆街躺在路边。
      (Câu: Anh ấy say rượu, cuối cùng ngã xuống đường nằm bên lề.)

Vì vậy, từ "仆" có thể mang cả nghĩa là "người hầu" và "ngã nhào" tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct