You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
Click vào biểu tượng nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!
社会保险号码
shèhuì bǎoxiǎn hàomǎ
Số bảo hiểm xã hội
移民签证
yímín qiānzhèng
Visa nhập cư
性别
xìngbié
Giới tính
移民局
yímín jú
Cục nhập cư
资历证明
zīlì zhèngmíng
Giấy chứng nhận tư cách
前雇主推荐信
qián gùzhǔ tuījiàn xìn
Giấy giới thiệu của chủ cũ
身份证号码
shēnfèn zhèng hàomǎ
Số Chứng minh thư
社会保险证
shèhuì bǎoxiǎn zhèng
Thẻ bảo hiểm xã hội
工资
gōngzī
Lương
推荐信
tuījiàn xìn
Thư giới thiệu
营业执照
yíngyè zhízhào
Giấy phép hành nghề
职业训练证明
zhíyè xùnliàn zhèngmíng
Giấy chứng nhận nghề
财务情况报告
cáiwù qíngkuàng bàogào
Báo cáo tình hình tài chính
地契
dìqì
Địa khế ( văn tự ruộng đất)
出身证
chūshēn zhèng
Giấy khai sinh
身高
shēngāo
Chiều cao
移民点
yímín diǎn
Nơi nhập cư
出生地点
chūshēng dìdiǎn
Nơi sinh
全名
quán míng
Tên đầy đủ
已付支票存根
yǐ fù zhīpiào cúngēn
Gốc biên lai đã chi séc
体重
tǐzhòng
Cân nặng
拥有股票证明
yǒngyǒu gǔpiào zhèngmíng
Giấy chứng nhận có cổ phiếu
管理能力
guǎnlǐ nénglì
Năng lực quản lý
姓名
xìngmíng
Họ tên Tiếng Trung
移出
yíchū
Rời khỏi, tách khỏi, ly khai
不动产价值
bùdòngchǎn jiàzhí
Giá trị bất động sản
移进
yí jìn
Dời vào
个人财产
gèrén cáichǎn
Tài sản cá nhân
移民法
yímín fǎ
Luật nhập cư
产业契据
chǎnyè qìjù
Chứng từ về sản nghiệp
银行存款证明
yínháng cúnkuǎn zhèngmíng
Giấy chứng nhận có tiền gửi ngân hàng
移民政策
yímín zhèngcè
Chính sách nhập cư
公司证明
gōngsī zhèngmíng
Giấy chứng nhận công ty
指纹
zhǐwén
Vân tay
工作经历证明
gōngzuò jīnglì zhèngmíng
Giấy chứng nhận quá trình công tác
移民
yímín
Nhập cư
míng
tên, danh
离婚证
líhūn zhèng
Giấy li hôn
结婚证
jiéhūn zhèng
Giấy hôn thú
收据
shōujù
Biên lai, biên nhận
xìng
Họ
工作性质
gōngzuò xìngzhì
Tính chất công việc
出生日期
chūshēng rìqí
Ngày tháng năm sinh
学校证件
xuéxiào zhèngjiàn
Học bạ

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct