Click vào biểu tượng
nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!

研究方法
Yánjiū fāngfǎ
Phương pháp nghiên cứu
促销活动
Cùxiāo huódòng
Thúc đẩy hoạt động xúc tiến
商家认证
shāngjiā rènzhèng
Gian hàng đã xác thực
买家保障
mǎi jiā bǎozhàng
Bảo đảm quyền lợi người mua
结婚启事
jiéhūn qǐshì
Thông báo kết hôn
认清客户需求
Rèn qīng kèhù xūqiú
Hiểu biết rõ ràng về nhu cầu khách hàng
认识广告栏
rèn shì guǎnggào lán
Mục quảng cáo nhân sự, mục quảng cáo tìm người
讣告栏
fùgào lán
Mục cáo phó
获得信息
Huòdé xìnxī
Để có được thông tin
广告片
guǎnggào piàn
Phim quảng cáo
储存
chúcún
Lưu trữ lưu trữ
消费者感到满意
Xiāofèi zhě gǎndào mǎnyì
Sự hài lòng của người tiêu dùng
社会公益广告
shèhuì gōngyì guǎnggào
Quảng cáo công ích xã hội
广告牌
guǎnggào pái
Biển quảng cáo
原始数据,原始资料,第一手资料
Yuánshǐ shùjù, yuánshǐ zīliào, dì yī shǒu zīliào
Dữ liệu, dữ liệu thô
面向消费者的
Miànxiàng xiāofèi zhě de
Người tiêu dùng theo định hướng
中国最新求购
zhōngguó zuìxīn qiúgòu
Tin mua bán mới đăng
安全交易
ānquán jiāoyì
Nhà cung cấp uy tín
广告气球
guǎnggào qìqiú
Khí cầu quảng cáo
服务内容
fúwù nèiróng
Nội dung dịch vụ
抽奖
chōujiǎng
Xổ số sweepstake
评论式广告
pínglùn shì guǎnggào
Quảng cáo theo kiểu bình luận
库存表
kùcún
Tồn kho
冒失败的风险
Mào shībài de fēngxiǎn
Có nguy cơ thất bại
待售广告
dài shòu guǎnggào
Quảng cáo bán hàng
广告歌
guǎnggào gē
Bài hát quảng cáo
消费者的反应
Xiāofèi zhě de fǎnyìng
Phản ứng của người tiêu dùng
向个人推销
Xiàng gèrén tuīxiāo
Bán hàng cá nhân
展示,展示会
Zhǎnshì, zhǎnshì huì
Chương trình trình diễn , triển lãm
目标市场
Mùbiāo shìchǎng
Thị trường mục tiêu
户外广告
hùwài guǎnggào
Quảng cáo ngoài trời
转售商
Zhuǎn shòu shāng
Đại lý resaler
广告费
guǎnggào
Quảng cáo quảng cáo
市场商人,商家
Shìchǎng shāngrén, shāngjiā
Các doanh nghiệp
空中广告文字图案
kōngzhōng guǎnggào wénzì tú'àn
Tranh chữ quảng cáo trên không
会员服务
huìyuán fúwù
Dịch vụ thành viên
广告经纪人
guǎnggào jīngjì rén
Người mối lái quảng cáo
征婚广告
zhēnghūn guǎnggào
Quảng cáo tìm bạn đời
安全网上贸易
ānquán wǎngshàng màoyì
Giao dịch trực tuyến an toàn
广告社
guǎnggào shè
Công ty quảng cáo
仓储
cāngchú
Nhập kho
广告设计
guǎnggào shèjì
Thiết kế quảng cáo
管理供应产品
guǎnlǐ gōngyìng chǎnpǐn
Quản lý sản phẩm bán
雇佣启事
gùyōng qǐshì
Thông báo tuyển nhân công
营销渠道
Yíngxiāo qúdào
Kênh tiếp thị
失物招领启事
shīwù zhāolǐng qǐshì
Thông báo đến nhận đồ bị mất
人事广告栏
rénshì guǎnggào lán
Mục quảng cáo nhân sự
销售渠道
Xiāoshòu qúdào
Kênh bán hàng
营销计划
Yíngxiāo jìhuà
Chương trình tiếp thị
存货簿
cúnhuò
Hàng tồn kho, Inventory
卖家入门
màijiā rùmén
Hướng dẫn ban đầu cho người bán
批发
pīfā
Bán buôn bán buôn
广告员
guǎnggào yuán
Quảng cáo viên
供应商专区
gōngyìng shāng zhuānqū
Nhà cung cấp
广告布局
guǎnggào bùjú
Bố cục quảng cáo
三明治式广告牌
sānmíngzhì shì guǎnggào pái
Bảng quảng cáo liên hoàn
面向生产的
Miànxiàng shēngchǎn de
Sản xuất theo định hướng
招聘广告
zhāopìn guǎnggào
Quảng cáo tuyển người
广告塔
guǎnggào tǎ
Tháp quảng cáo
分类
fēnlèi
Phân loại
杂志-广告
zázhì-guǎnggào
Quảng cáo trong tạp chí
赠券,订货附单
Zèng quàn, dìnghuò fù dān
Phiếu giảm giá
广告草图
guǎnggào cǎotú
Sơ đồ phác thảo quảng cáo
广告栏
guǎnggào lán
Mục (cột) quảng cáo
霓虹灯广告
níhóngdēng guǎnggào
Quảng cáo bằng đèn nê-ông
广告妙语
guǎnggào miàoyǔ
Lời quảng cáo hay
免费赠送的样品
Miǎnfèi zèngsòng de yàngpǐn
Mẫu miễn phí
广告文字撰稿人
guǎnggào wénzì zhuàn gǎo rén
Người viết quảng cáo
最新越南市场分析
zuìxīn yuènán shìchǎng fēnxī
Phân tích thị trường mới đăng:
高空广告牌
gāokōng guǎnggào pái
Biển quảng cáo trên cao
广告插播
guǎnggào chābō
Quảng cáo xen kẽ khi phát thanh, truyền hình
承担风险
chéngdān fēngxiǎn
Rủi ro chấp nhận rủi ro
商业资讯
shāngyè zīxùn
Tin tức thương mại
社论式广告
shèlùn shì guǎnggào
Quảng cáo theo kiểu xã luận
推广服务
tuīguǎng fúwù
Dịch vụ quảng cáo
分类广告
fēnlèi guǎnggào
Rao vặt
市场快讯和行业资讯
shìchǎng kuàixùn hé hángyè zīxùn
Tin ngành và tin nhanh thị trường
广告从业人员
guǎnggào cóngyè rényuán
Nhân viên quảng cáo
刊登广告者
kāndēng guǎnggào zhě
Người đăng quảng cáo trên báo, người quảng cáo
营销观念
Yíngxiāo guānniàn
Khái niệm tiếp thị
销售队伍
Xiāoshòu duìwǔ
Đội ngũ bán hàng
潜在客户
Qiánzài kèhù
Khách hàng tiềm năng
零售商
língshòushāng
Bán lẻ bán lẻ
分级
fēnjí
Chấm điểm
收集资料
Shōují zīliào
Thu / thu thập dữ liệu để thu thập thông tin
营销组合
Yíngxiāo zǔhé
Hỗn hợp tiếp thị
流动广告人
liúdòng guǎnggào rén
Người quảng cáo lưu động
整版广告
zhěng bǎn guǎnggào
Quảng cáo nguyên trang
分析资料
Fēnxī zīliào
Để giải thích phân tích dữ liệu
销售系统,分销渠道
Xiāoshòu xìtǒng, fēnxiāo qúdào
Hệ thống phân phối
广告车
guǎnggào chē
Xe quảng cáo
广告商
guǎnggào shāng
Hãng quảng cáo
越中贸易通
yuè zhōng màoyì tōng
Giao dịch Việt-Trung
邮寄广告宣传品
yóujì guǎnggào xuānchuán pǐn
Thư ấn phẩm quảng cáo gửi qua bưu điện
中间商,中间人
Zhōngjiān shāng, zhōngjiānrén
Người trung gian
大批销售
Dàpī xiāoshòu
Khối lượng bán
商业广告
shāngyè guǎnggào
Quảng cáo thương mại
广告招贴画
guǎnggào zhāotiēhuà
Tấm áp phích lớn trưng bày nơi công cộng
市场调研,营销调研
Shìchǎng tiáo yán, yíngxiāo diàoyán
Nghiên cứu thị trường
促销
cùxiāo
Thúc đẩy xúc tiến
广告代理人
guǎnggào dàilǐ rén
Đại lý quảng cáo
待租广告
dāi zū guǎnggào
Quảng cáo cho thuê
广告插页
guǎnggào chāyè
Trang quảng cáo xen kẽ