You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
Click vào biểu tượng nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!
煤矿
méikuàng
Quặng than
铁矿
tiě kuàng
Quặng sắt
矿灯
kuàngdēng
Đèn mỏ
磷灰石矿
lín huī shí kuàng
Quặng apatit
采场
cǎi chǎng
Bãi khai thác
架空索道
jiàkōng suǒdào
Đường cáp treo
矿渣石
kuàngzhā shí
Gạch xỉ
坑道
kēngdào
Đường hầm qua đường
gǎo
Cuốc chim
电机车
diànjī chē
Đầu máy chạy điện
动力铲
dònglì chǎn
Gàu xúc máy, xẻng máy
锰矿
měngkuàng
Quặng mangan
锑矿
tī kuàng
Quặng antimon
地下构造
dìxià gòuzào
Cấu tạo dưới đất
汞矿; 水银
Gǒng kuàng; shuǐyín
Quặng thủy ngân
铜矿
tóng kuàng
Quặng đồng
矿浆
kuàngjiāng
Bùn quặng
洗选
xǐ xuǎn
Đãi quặng
砂金矿
shā jīn kuàng
Vàng sa khoáng
矿层倾斜
kuàngcéng qīngxié
Độ dốc của vỉa
铅锌矿
qiān xīn kuàng
Quặng chì kẽm
支柱
zhīzhù
Cột chống
钼矿
mù kuàng
Quặng molipđen
开拓巷道
kāità hàngdào
Đường hầm khai thác
井底
jǐng dǐ
Đáy giếng
钴矿
gū kuàng
Quặng côban
铝土矿
lǚ tǔ kuàng
Quặng bô-xit
重晶石矿
zhòng jīng shí kuàng
Quặng barit
照明
zhàomíng
Chiếu sáng
锡矿
xí kuàng
Quặng thiếc
铝矿
lǚ kuàng
Quặng nhôm
银矿
yín kuàng
Quặng bạc
金属支柱
jīnshǔ zhīzhù
Cột chống bằng kim loại
钨矿
wū kuàng
Quặng Vonfram
塌落
tā luò
Đổ sụp, sụp lở
铬矿
gè kuàng
Quặng crom
电池机车
diànchí jīchē
Đầu máy chạy ắc quy
皮带运输机
pídài yùnshūjī
Băng chuyền
锰铁矿
měng tiě kuàng
Quặng feromangan
割进
gē jìn
Đào khoét
白高龄
bái gāolíng
Đá cao lanh trắng
掘金
jué jīn
Đào hầm
镍矿
niè kuàng
Quặng Niken
黄金矿
huángjīn kuàng
Quặng vàng
地质勘探队
dìzhí kāntàn duì
Đội thăm dò địa chất
长石
cháng shí
(Khoáng chất) Fenspat
风镐
fēng gǎo
Búa hơi
矿层厚度
kuàngcéng hòudù
Độ dày vỉa quặng
平巷
píng xiàng
Đường hầm ngang

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct