You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
Click vào biểu tượng nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!
点烙铁
diǎn làotiě
Mỏ hàn điện
镇流器
zhèn liú qì
Tăng phô
万能胶
wànnéng jiāo
Keo vạn năng
掛锁
guà suǒ
Ổ Khóa cửa
螺丝起子
luósī qǐzi
Tua vít
内六角螺丝
nèi liùjiǎo luósī
Ốc lục giác
切割片
qiēgē piàn
Đá cắt
保险丝
bǎoxiǎnsī
Cầu chì
液化装置
yèhuà zhuāngzhì
Thiết bị hóa lỏng
断线钳子
duàn xiàn qiánzi
Kìm bấm dây
房门锁扣
fáng mén suǒ kòu
Chốt khóa cửa
快速接头
kuàisù jiētóu
Đầu nối
手磨机湠刷
shǒu mó jī tàn shuā
Than của máy mài
安全帽
ānquán mào
Mũ an toàn
日光灯
rìguāngdēng
Đèn neong
电流
diànliú
Đường dây truyền tải
小型电路开关
xiǎoxíng diànlù kāiguān
Bộ ngắt điện dòng nhỏ
日光灯管
rìguāngdēng guǎn
Bóng đèn Neon
板钳
bǎn qián
Kìm kẹp tăng
指示灯灯泡
zhǐshì dēng dēngpào
Bòng đèn chỉ thị
钉木枪
dīng mù qiāng
Kiềm bấm đinh (gỗ)
气管外牙弯头
qìguǎn wài yá wān tóu
Co hơi răng ngoài
卡簧钳
kǎ huáng qián
Kiềm mo khoe
剪刀
jiǎndāo
Kéo
伸缩插头
shēnsuō chātóu
Phích cắm (ở một đầu của dây dẫn nhánh)
铅线
qiān xiàn
Dây chì
灰色油漆
huīsè yóuqī
Sơn màu xám
旋转开关
xuánzhuǎn kāiguān
Công tăc vặn
电表
diànbiǎo
Đồng hồ điện
电铃
diànlíng
Công tắc chuông điện
锉刀
cuòdāo
Dũa dẹp
老虎钳
lǎohǔqián
Kiềm con hổ
打包铁皮
dǎbāo tiěpí
Đai sắt
冷却器
lěngquè qì
Bộ làm mát
刀片
dāopiàn
Lưỡi dao
断路器
duànlù qì
Cái ngắt điện
风管
fēng guǎn
Ống gió khử sương
内六角螺桿
nèi liùjiǎo luógǎn
Bulon lục giác (lưu ý 螺栓 luóshuan cũng là bulông nhá)
指示燈
zhǐshì dēng
Bóng đèn chỉ báo
黑色打包带
hēisè dǎbāo dài
Mũi khoan
割草机
gē cǎo jī
Máy cắt cỏ
内六角扳手
nèi liùjiǎo bānshǒu
Chìa lục giác
蒸发器
zhēngfā qì
Giàn hóa hơi
类型
lèixíng
Loại hình sinh thái
接地插座
jiēdì chāzuò
Phích cắm có tiếp đất
铜导线
tóng dǎoxiàn
Dây dẫn bằng đồng
割草刀
gē cǎo dāo
Lưỡi dao cắt cỏ
球锁
qiú suǒ
Ổ Khóa cửa hình cầu
铁皮打包机
tiěpí dǎbāo jī
Máy bấm đai sắt
两用扳手
liǎng yòng bānshǒu
Molết lưỡng dụng
三核心电线
sān héxīn diànxiàn
Dây cáp ba lõi
电焊条
diànhàn tiáo
Que hàn Inox
铁针
tiě zhēn
Đinh sắt
凸缘、端子头
tú yuán, duānzǐ tóu
Giá treo, chốt
卡簧
kǎ huáng
Kiềm khoe
麻花鑽头
máhuā zuān tóu
Mũi khoan bê tông
测温枪
cè wēn qiāng
Súng bắn nhiệt độ
管束
guǎnshù
Cổ dê (nén lại, ràng giữ)
墙上插座
qiáng shàng chāzuò
Ổ điện tường
双形道开关
shuāng xíng dào kāiguān
Công tắc hai chiều
尖嘴钳
jiān zuǐ qián
Kiềm miệng nhọn
剥皮钳
bāopí qián
Kìm tuốt vỏ
润滑油
rùnhuá yóu
Dầu bôi trơn
除锈剂
chú xiù jì
Sơn chống sét
铁锤
tiě chuí
Cái búa sắt
典雅器
diǎnyǎ qì
Máy ổn áp
铁皮扣
tiěpí kòu
Bo sắt
输送泵
shūsòng bèng
Bơm vận chuyển
黄油
huángyóu
Mỡ bò thường
平面砂布轮
píngmiàn shābù lún
Giấy nhám xếp tròn
起辉器
qǐ huī qì
Chuột đèn
插口
chākǒu
Ổ cắm điện
螺丝刀
luósīdāo
Tu vít
开关插座板
kāiguān chāzuò bǎn
Bảng điện có công tắc và ổ cắm
丝维
sī wéi
Tarô
电胶布
diàn jiāobù
Băng keo điện
套筒
tào tǒng
Đầu túyp
保持器
bǎochí qì
Giá , dụng cụ giữ
大力钳
dàlì qián
Kiềm bấm(đại lực)
管道线
guǎndào xiàn
Đường dẫn, ống dẫn
热塑性电缆
rèsùxìng diànlǎn
Dây cáp điện chịu nhiệt
伸缩电线
shēnsuō diànxiàn
Dây dẫn nhánh
球形电灯
qiúxíng diàndēng
Đèn bóng tròn
开关
kāiguān
Công tắc
电笔
diànbǐ
Bút điện
管鉗
guǎn qián
Môlết răng
效率
xiàolǜ
Hiệu suất
油压鑽头
yóu yā zuān tóu
Mũi khoan bê tông
密封气
mìfēng qì
Khí làm kín
插头
chātóu
Phích cắm
电容器
diànróngqì
Tụ điện
胶带封口机
jiāodài fēngkǒu jī
Máy ép túi PE
美工刀
měigōng dāo
Dao thủ công
摩擦带,绝缘胶带
mócā dài, juéyuán jiāodài
Băng dán
电力放形散打机
diànlì fàng xíng sǎndǎ jī
Máy chà nhám điện
循环压缩机
xúnhuán yāsuō jī
Máy nén tuần hoàn
拉针
lā zhēn
Đinh River
红色油漆
hóngsè yóuqī
Sơn màu đỏ
铁丝
tiěsī
Kẽm chì
电子用具
diànzǐ yòngjù
Dụng cụ sửa điện
多功能测试表
duō gōngnéng cèshì biǎo
Đồng hồ đa năng
三相插座
sān xiàng chāzuò
Phích cắm ba pha
结合
jiéhé
Nối cầu chì
气管直通外插
qìguǎn zhítōng wài chā
Nối hơi nhựa
灯光开关
dēngguāng kāiguān
Công tắc đèn xi nhan
地板蜡
dìbǎn là
Sáp đánh bóng gạch
不锈钢电焊条
bùxiùgāng diànhàn tiáo
Que hàn Inox
钢丝鉗
gāngsī qián
Kiềm răng
三角锉刀
sānjiǎo cuòdāo
Dũa 3 cạnh
四点螺丝起子
sì diǎn luósī qǐzi
Tua vít bốn chiều
气枪
qìqiāng
Súng xịt bụi
高电压传输线
gāo diànyā chuánshūxiàn
Đường dây dẫn cao thế
胡桃钳
hútáo qián
Kìm bấm thường
日光灯座
rìguāngdēng zuò
Chuôi đèn ống
地板下插座
dìbǎn xià chāzuò
Ổ điện ẩn dưới sàn
开口扳手
kāikǒu bānshǒu
Chìa khóa vòng miệng
板式换热器:
bǎnshì huàn rè qì:
Bộ trao đổi nhiệt dạng tấm
节能灯
jiénéng dēng
Bóng điện Compact
玻璃锁扣
bōlí suǒ kòu
Khóa cửa nhôm
活动扳手
huódòng bānshǒu
Molết họat động
电缆夹子
diànlǎn jiázi
Nẹp ống dây
拉开关
lā kāiguān
Công tắc kéo dây
蜂鸣器
fēng míng qì
Còi báo hiệu
灯座
dēng zuò
Chuôi bóng đèn
适配器
shìpèiqì
Ổ tiếp hợp, bộ nắn điện
气管
qìguǎn
Ống hơi, Khí quản
熔断器
róngduàn qì
Ổ cầu chì
高电力导线
gāo diànlì dǎoxiàn
Dây dẫn cao thế
电线
diànxiàn
Dây điện
高压油管
gāoyā yóuguǎn
Ống dầu cao áp (ống áp lực)
生料带
shēng liào dài
Băng keo lụa
嵌入
qiànrù
Lắp vào, cài vào

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct