You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
演唱会
yǎnchàng huì
Concert, Buổi hòa nhạc
Hán tự







Ví dụ liên quan tới từ 演唱会

  • 下个,我要去看一场偶像的演唱
    (Xià gè yuè, wǒ yào qù kàn yī chǎng ǒuxiàng de yǎnchànghuì.)

    • Tháng sau, tôi sẽ đi xem buổi hòa nhạc của thần tượng.
  • 这场演唱会的门票很难买
    (Zhè chǎng yǎnchànghuì de ménpiào hěn nán mǎi dào.)

    • Vé cho buổi hòa nhạc này rất khó mua.
  • 演唱会的现场氛围
    (Yǎnchànghuì de xiànchǎng fēnwéi fēicháng rèliè.)

    • Không khí tại buổi hòa nhạc rất sôi động.
  • 你最想去看谁的演唱
    (Nǐ zuì xiǎng qù kàn shéi de yǎnchànghuì?)

    • Bạn muốn xem buổi hòa nhạc của ai nhất?
  • 这是一场公益演唱,所有收入都会捐给慈
    (Zhè shì yī chǎng gōngyì yǎnchànghuì, suǒyǒu shōurù dōu huì juān gěi císhàn jīgòu.)

    • Đây là một buổi hòa nhạc từ thiện, toàn bộ doanh thu sẽ được quyên góp cho tổ chức từ thiện.

Lưu ý khi sử dụng từ 演唱会

  • 演唱 thường được tổ chức với quy mô lớn, có sân khấu, ánh sáng, và hiệu ứng âm thanh chuyên nghiệp.
  • Nếu là các buổi biểu diễn âm nhạc nhỏ hơn, đôi khi người ta dùng từ 音乐 (yīnyuèhuì), nghĩa là "buổi hòa nhạc" nói chung, không nhất thiết chỉ ca hát.

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct