You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
Nghiền, nghiến, cán, Chèn ép, lật đổ, Họ Át, Xình xịch; lạch xạch; lọc xọc (từ tượng thanh, tiếng máy chạy)
Hán Việt: Yết
Hán tự Bính âm: yà, gá, zhá
Bộ: Yết
Lục thư: hội ý
Số nét: 5
Nét bút: 一フ丨一フ
,



Nghiền, nghiến, cán

  • 轧机 (yà jī) - "Máy nghiền":

    Ví dụ: 工厂里有一台先进的轧机,用于处理金属材料。
    (Trong nhà máy có một máy nghiền tiên tiến dùng để xử lý vật liệu kim loại.)

  • 轧碎 (yà suì) - "Nghiền nát":

    Ví dụ: 他把那些旧报纸轧碎后丢进了回收箱。
    (Anh ấy đã nghiền nát những tờ báo cũ rồi bỏ vào thùng tái chế.)

Chèn ép, lật đổ

  • 轧制 (yà zhì) - "Chèn ép, chế tạo bằng cách nén":

    Ví dụ: 工厂用轧制技术生产高质量的钢材。
    (Nhà máy sử dụng công nghệ chèn ép để sản xuất thép chất lượng cao.)

  • 轧倒 (yà dǎo) - "Lật đổ, đè bẹp":

    Ví dụ: 在比赛中,他的表现如同轧倒一切的力量。
    (Trong cuộc thi, màn trình diễn của anh ấy giống như sức mạnh lật đổ tất cả.)

Họ Át

  • 轧氏 (Yà shì) - "Họ Át":

    Ví dụ: 他是轧氏家族的一员,家族里有很多有名的人物。
    (Anh ấy là một thành viên của gia tộc họ Át, gia đình có nhiều nhân vật nổi tiếng.)

  • 轧家 (Yà jiā) - "Nhà họ Át":

    Ví dụ: 轧家在当地社区有很高的声誉。
    (Nhà họ Át có danh tiếng cao trong cộng đồng địa phương.)

Xình xịch; lạch xạch; lọc xọc (từ tượng thanh, tiếng máy chạy)

  • 轧轧声 (yà yà shēng) - "Âm thanh xình xịch":

    Ví dụ: 车间里传来了机器轧轧的声音,打破了寂静。
    (Âm thanh xình xịch từ máy móc trong xưởng làm phá vỡ sự yên tĩnh.)

  • 轧轧作响 (yà yà zuò xiǎng) - "Kêu lạch xạch":

    Ví dụ: 他修理的老旧设备还在轧轧作响,显得有些吃力。
    (Thiết bị cũ mà anh ấy sửa chữa vẫn kêu lạch xạch, có vẻ như khá khó khăn.)

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct