You are here
Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025
Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
署
shǔ
ký tên
Hán Việt: Thử

署 (shǔ) trong tiếng Trung có một số nghĩa khác nhau, tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

Dưới đây là các ý nghĩa chính của 署:
1. Cơ quan, văn phòng:
署 có thể chỉ một cơ quan hoặc tổ chức, đặc biệt là các cơ quan chính phủ hoặc hành chính.
- 例:
- 警察署 (jǐng chá shǔ): đồn cảnh sát
- 税务署 (shuì wù shǔ): cơ quan thuế
2. Chữ ký, ký tên:
署 cũng có thể mang nghĩa là ký tên, thường được sử dụng trong các tài liệu hoặc hợp đồng.
3. Mùa (được dùng trong một số từ ngữ cổ):
署 còn được dùng trong một số từ ngữ cổ để chỉ các mùa hoặc thời kỳ trong năm.
4. Chỉ mệnh lệnh, chỉ đạo:
Trong một số trường hợp, 署 có thể được sử dụng để chỉ sự chỉ đạo, ra lệnh của cơ quan chính quyền.
Dưới đây là 5 ví dụ liên quan đến từ 署 (shǔ) trong các ngữ cảnh khác nhau:
-
Chỉ cơ quan, tổ chức:
- 我正在向税务署申请退税。
(Wǒ zhèng zài xiàng shuì wù shǔ shēn qǐng tuì shuì.)
(Tôi đang xin hoàn thuế từ cơ quan thuế.)
- 我正在向税务署申请退税。
-
Chỉ văn phòng cảnh sát:
-
Ký tên, chữ ký:
- 请在文件上署名。
(Qǐng zài wén jiàn shàng shǔ míng.)
(Vui lòng ký tên vào tài liệu.)
- 请在文件上署名。
-
Ký kết hợp đồng:
- 他们在合同上签署了协议。
(Tā men zài hé tóng shàng qiān shǔ le xié yì.)
(Họ đã ký kết thỏa thuận trong hợp đồng.)
- 他们在合同上签署了协议。
-
Chỉ mùa (dùng trong ngữ cảnh cổ):