You are here
Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025
Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
乔
qiáo
Cao, họ Kiều
Hán Việt: Kiều

Cao
-
乔木 (qiáo mù): "Cây gỗ cao" - chỉ các loại cây thân gỗ lớn, có thể mọc cao và thẳng.
- Ví dụ: 这片森林里生长着许多乔木。
(Khu rừng này có rất nhiều cây gỗ cao.)
- Ví dụ: 这片森林里生长着许多乔木。
-
乔岳 (qiáo yuè): "Kiều nhạc" - dùng để chỉ những ngọn núi cao hoặc những đỉnh núi hùng vĩ.
- Ví dụ: 远处的乔岳巍然屹立。
(Ngọn núi cao ở phía xa đứng sừng sững.)
- Ví dụ: 远处的乔岳巍然屹立。
Họ Kiều
-
乔家大院 (Qiáo jiā dà yuàn): "Đại viện nhà họ Kiều" - tên gọi một khu nhà cổ nổi tiếng thuộc sở hữu của gia đình họ Kiều ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc.
- Ví dụ: 乔家大院是山西的一处著名景点。
(Đại viện nhà họ Kiều là một địa điểm du lịch nổi tiếng ở Sơn Tây.)
- Ví dụ: 乔家大院是山西的一处著名景点。
-
乔先生 (Qiáo xiān shēng): "Ông Kiều" - cách gọi kính trọng dành cho một người đàn ông họ Kiều.
- Ví dụ: 乔先生是一位非常有名的企业家。
(Ông Kiều là một doanh nhân rất nổi tiếng.)
- Ví dụ: 乔先生是一位非常有名的企业家。