You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
金桔
jīn jú
Cây Quất
Hán tự







金桔 (jīnjú) có nghĩa là cây quất, một loại trái cây có kích thước nhỏ, thuộc họ cam quýt. Loại quả này có vỏ màu vàng cam, vị chua ngọt và thường được sử dụng để làm mứt, ngâm đường, pha trà hoặc làm thuốc trong y học cổ truyền.

Ví dụ:

  • 我喜欢喝金桔柠檬茶,酸酸甜甜的很好喝。
    (Tôi thích uống trà quất chanh, chua chua ngọt ngọt rất ngon.)

  • 冬天喉咙不舒服的时候,可以喝点金桔蜂蜜水。
    (Vào mùa đông, khi cổ họng không thoải mái, có thể uống nước quất mật ong.)

  • 市场上的金桔价格比去年贵了一点。
    (Giá quất ở chợ năm nay đắt hơn một chút so với năm ngoái.)

  • 奶奶用金桔做了一些很好吃的果酱。
    (Bà đã làm một ít mứt quất rất ngon.)

  • 金桔含有丰富的维生素C,可以增强免疫力。
    (Quất chứa nhiều vitamin C, có thể tăng cường hệ miễn dịch.)

  • 他买了一盆金桔树,放在客厅里,象征着吉祥如意。
    (Anh ấy đã mua một chậu cây quất đặt trong phòng khách, tượng trưng cho sự may mắn và thuận lợi.)

  • 金桔味道有点酸,但我还是很喜欢吃。
    (Quất có vị hơi chua, nhưng tôi vẫn rất thích ăn.)

  • 过年的时候,家家户户都会摆放金桔树,希望新的一年财运滚滚。
    (Vào dịp Tết, mọi nhà đều đặt cây quất với hy vọng năm mới tài lộc dồi dào.)

  • 你可以在超市买到金桔,它对消化系统有很多好处。
    (Bạn có thể mua quất ở siêu thị, nó rất có lợi cho hệ tiêu hóa.)

  • 金桔不仅可以吃,还可以用来制作天然的清洁剂。
    (Quất không chỉ có thể ăn mà còn có thể dùng để làm chất tẩy rửa tự nhiên.)

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct