You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
Lúa, mạ, Hạt kê, kê
Hán Việt: Hoà
Hán tự Bính âm: hé
Bộ: Hoà
Lục thư: tượng hình
Số nét: 5
Nét bút: ノ一丨ノ丶
,



Lúa, mạ

  • 禾苗 (hé miáo) - "Cây mạ, cây lúa non":

    Ví dụ: 农民们在田里忙碌地种植禾苗。
    (Những người nông dân đang bận rộn trồng cây lúa non trên cánh đồng.)

  • 禾田 (hé tián) - "Ruộng lúa":

    Ví dụ: 这片禾田长势很好,预计会有一个丰收的季节。
    (Cánh đồng lúa này phát triển rất tốt, dự kiến sẽ có một mùa thu hoạch bội thu.)

Hạt kê, kê

  • 禾谷 (hé gǔ) - "Hạt kê và các loại ngũ cốc khác":

    Ví dụ: 禾谷的种类很多,包括小麦、玉米和各种豆类。
    (Có nhiều loại hạt kê và ngũ cốc khác, bao gồm lúa mì, ngô và các loại đậu khác.)

  • 禾粒 (hé lì) - "Hạt kê":

    Ví dụ: 这些禾粒在市场上卖得很贵,因为它们是有机种植的。
    (Những hạt kê này bán rất đắt trên thị trường vì chúng được trồng hữu cơ.)

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct