You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
个人卫生
gèrén wèishēng
Vệ sinh cá nhân
Hán tự







Khi sử dụng từ 个人卫 (vệ sinh cá nhân), cần lưu ý những điểm sau để đảm bảo ý nghĩa chính xác và phù hợp trong từng ngữ cảnh:


1. Ngữ cảnh sử dụng

  • 个人卫 thường dùng trong các tình huống liên quan đến:
    • Sức khỏe cá nhân (giữ gìn cơ thể sạch sẽ).
    • Phòng ngừa bệnh tật.
    • Hướng dẫn thói quen sống lành mạnh, như trong giáo dục, y tế, hoặc quảng bá sức khỏe cộng đồng.
  • Tránh sử dụng từ này trong ngữ cảnh không liên quan, vì dễ gây hiểu lầm.

2. Phân biệt với các khái niệm khác

  • 个人卫: Tập trung vào thói quen và hành vi vệ sinh của cá nhân (như tắm rửa, rửa tay, cắt móng).
  • 公共卫: Liên quan đến sức khỏe cộng đồng và các biện pháp bảo vệ môi trường sống.
  • 环境卫: Chỉ vệ sinh môi trường xung quanh, không phải cá nhân.

Ví dụ:

  • 保持个人卫生可以避免疾病 (Duy trì vệ sinh cá nhân có thể tránh lây lan bệnh tật.)
  • 公共卫生措施对全社会健康非常重 (Các biện pháp vệ sinh công cộng rất quan trọng đối với sức khỏe toàn xã hội.)

3. Văn phong và mức độ lịch sự

  • Trong các văn bản chính thức (như hướng dẫn y tế), 个人卫 thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ sức khỏe cá nhân.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, có thể sử dụng các cụm từ tương tự như 注意卫 hoặc 保持 để tránh gây cảm giác nghiêm trọng.

4. Liên quan đến văn hóa và thói quen

  • Trong các nền văn hóa khác nhau, chuẩn mực về 个人卫 có thể khác biệt. Ví dụ:
    • Rửa tay trước khi ăn (饭前便后洗) là điều cơ bản ở nhiều nơi.
    • Ở một số quốc gia, người ta coi trọng việc khử mùi cơ thể, trong khi những nơi khác không xem đây là yếu tố quan trọng.

5. Sử dụng trong giáo dục hoặc hướng dẫn

  • Khi giảng dạy hoặc truyền đạt thông tin về 个人卫, cần nêu rõ các hành động cụ thể:
    • Rửa tay thường xuyên.
    • Đánh răng ngày 2 lần.
    • Giữ tóc và quần áo sạch sẽ.

Ví dụ:

  • 良好的个人卫生习惯是健康生活的
    (Liánghǎo de gèrén wèishēng xíguàn shì jiànkāng shēnghuó de jīchǔ.)
    → Thói quen vệ sinh cá nhân tốt là nền tảng của cuộc sống lành mạnh.

6. Kết hợp với tình huống cụ thể

Tùy vào ngữ cảnh, từ 个人卫 có thể cần được giải thích hoặc cụ thể hóa, chẳng hạn:

  • Trong môi trường làm việc: 员工需要保持良好的个人卫,以确保工作环境的
    (Nhân viên cần giữ vệ sinh cá nhân tốt để đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ.)
  • Trong trường học: 学校要加强学生的个人卫生教
    (Trường học cần tăng cường giáo dục vệ sinh cá nhân cho học sinh.)

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct