Click vào biểu tượng
nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!

越文姓名
yuè wén xìngmíng
Họ tên Tiếng Việt
外语水平
wàiyǔ shuǐpíng
Trình độ ngoại ngữ
应聘单位
yìngpìn dānwèi
Đơn vị ứng tuyển
毕业时间
bìyè shíjiān
Thời gian tốt nghiệp
出生日期
chūshēng rìqí
Ngày tháng năm sinh
工作时间
gōngzuò shíjiān
Thời gian công tác
联系地址
liánxì dìzhǐ
Địa chỉ liên lạc
申请人
shēnqǐng rén
Người viết đơn
业余爱好
yèyú àihào
Sở thích ngoài giờ làm việc
技能
jìnéng
Kỹ năng
外语等级
wàiyǔ děngjí
Trình độ ngoại ngữ
培训时间
péixùn shíjiān
Thời gian bồi dưỡng/ đào tạo
教育情况
jiàoyù qíngkuàng
Trình độ giáo dục
专业
zhuān yè
Chuyên ngành
详细通信地址
xiángxì tōngxìn dìzhǐ
Thông tin địa chỉ chi tiết
履历
lǚlì
Lý lịch
电脑水平
diànnǎo shuǐpíng
Trình độ máy tính
欲从事工作
yù cóngshì gōngzuò
Công việc mong muốn
职位名称
zhíwèi míngchēng
Tên chức vụ
培训机构
péixùn jīgòu
Cơ quan bồi dưỡng/ đào tạo
自我评价
zìwǒ píngjià
Tự đánh giá bản thân
本人要求
běnrén yāoqiú
Yêu cầu của bản thân
身份证号
shēnfèn zhèng hào
Số Chứng minh thư
特长
tècháng
Sở trường cá nhân
希望待遇
xīwàng dàiyù
Mong muốn đãi ngộ
住址
zhùzhǐ
Địa chỉ nơi ở
汉语普通话水平
hànyǔ pǔtōnghuà shuǐpíng
Trình độ Tiếng Trung phổ thông
就读时间
jiùdú shíjiān
Thời gian học tập
社会实践
shèhuì shíjiàn
Thực tiễn công tác xã hội
民族
mínzú
Dân tộc
语言能力
yǔyán nénglì
Năng lực ngôn ngữ
职位
zhíwèi
Chức vị/ chức vụ
英语水平
yīngyǔ shuǐpíng
Trình độ Tiếng Anh
毕业学校
bìyè xuéxiào
Trường học tốt nghiệp
所属部门
suǒshǔ bùmén
Thuộc bộ môn/ ban ngành
年龄
nián líng
Tuổi tác (dành cho người lớn tuổi)
时间
shí jiān
Thời gian, khoảng thời gian
备注
bèizhù
Ghi chú, giấy nhắn
汉语水平
hànyǔ shuǐpíng
Trình độ Tiếng Trung phổ thông
学历
xuélì
Quá trình học
国籍
guójí
Quốc tịch
联系电话
liánxì diànhuà
Điện thoại liên lạc
应聘职位
yìngpìn zhíwèi
Chức vụ ứng tuyển
职业技能
zhíyè jìnéng
Kỹ năng nghề nghiệp
计算机等级
jìsuànjī děngjí
Trình độ máy tính
计算机应用能力
jìsuànjī yìngyòng nénglì
Năng lực ứng dụng máy tính
以往就业详情
yǐwǎng jiùyè xiángqíng
Tình hình ch.tiết đã c.tác trước đây
姓名
xìngmíng
Họ tên Tiếng Trung
邮政编码
yóuzhèng biānmǎ
Mã bưu chính
培训内容
péixùn nèiróng
Nội dung bồi dưỡng/ đào tạo
证书
zhèngshū
Bằng cấp, giấy chứng nhận
兴趣爱好
xìngqù àihào
Sở thích
个人荣誉
gèrén róngyù
Khen thưởng cá nhân
由…省/市公安局发证
yóu…shěng/shì gōng'ān jú fā zhèng
Do … cơ quan Ca tp/ tỉnh cấp
单位成本
dānwèi
Đơn vị
计算机水平
jìsuànjī shuǐpíng
Trình độ máy tính
技术职称
jìshù zhíchēng
Tên chức vị kỹ thuật
专业水平
zhuānyè shuǐpíng
Trình độ chuyên ngành
经理
Jīnglǐ
Giám đốc
培训经历
péixùn jīnglì
Quá trình bồi dưỡng/ đào tạo
爱好
ài hào
Sở thích
教育背景
jiàoyù bèijǐng
Nền tảng giáo dục
文化程度
wénhuà chéngdù
Trình độ văn hóa
通讯地址
tōngxùn dìzhǐ
Thông tin địa chỉ chi tiết
相关证书
xiāngguān zhèngshū
Bằng cấp liên quan
省市/城市/县/郡
shěng shì/chéngshì/xiàn/jùn
Tỉnh/ Thành phố/ Huyện/ Quận
个人专长
gèrén zhuāncháng
Sở trường cá nhân
中文姓名
zhōngwén xìngmíng
Họ tên Tiếng Trung
政治面貌
zhèngzhì miànmào
Diện mạo chính trị
家庭住址
jiātíng zhùzhǐ
Địa chỉ gia đình
工作经验
gōngzuò jīngyàn
Kinh nghiệm làm việc
联系方式
liánxì fāngshì
Phương thức liên hệ
电子邮箱
diànzǐ yóuxiāng
Hòm thư điện tử
个人简历
gèrén jiǎnlì
CV cá nhân
学制
xuézhì
Hệ học
工作简历
gōngzuò jiǎnlì
Lý lịch công tác
主修专业
zhǔ xiū zhuānyè
Chuyên ngành chính
申请人签名
shēnqǐng rén qiānmíng
Người viết đơn ký tên
婚姻状况
hūnyīn zhuàngkuàng
Tình trạng hôn nhân
现从事工作
xiàn cóngshì gōngzuò
Công việc hiện tại đang làm
申请职位
shēnqǐng zhíwèi
Chức vụ xin tuyển
身高
shēngāo
Chiều cao
秘书
mì shū
thư ký
公司名称
gōngsī míngchēng
Tên công ty
薪金要求
xīnjīn yāoqiú
Yêu cầu mức lương
自2003年至2011年
zì 2003 nián zhì 2011 nián
Từ năm 2003 đến năm 2011
身份证号码
shēnfèn zhèng hàomǎ
Số Chứng minh thư
出生年月
chūshēng nián yue
Ngày tháng năm sinh
手机号
shǒujī hào
Số điện thoại di động
性别
xìngbié
Giới tính
个人爱好
gèrén àihào
Sở thích cá nhân
健康状况
jiànkāng zhuàngkuàng
Thể trạng sức khỏe
体重
tǐzhòng
Cân nặng
年月日
nián yue rì
Năm tháng ngày
个人能力
gèrén nénglì
Năng lực cá nhân
薪水要求
xīnshuǐ yāoqiú
Yêu cầu mức lương
从事行业
cóngshì hángyè
Nghành nghề hiện tại đang làm
个人概况
gèrén gàikuàng
Khái quát tình hình cá nhân
贵公司
guì gōngsī
Quý công ty
经历
jīng lì
Kinh nghiệm, từng trải