You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
Click vào biểu tượng nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!
液晶显示器
yèjīng xiǎnshìqì
Màn hình tinh thể lỏng
微型计算机
wéixíng jìsuànjī
Máy vi tính
主机
zhǔjī
Máy chủ
打卡机
dǎkǎ jī
Máy đọc phiếu đục lỗ
视窗操作系统
shìchuāng cāozuò xìtǒng
Hệ điều hành Windows
網友
wǎngyǒu
Thành viên mạng
通用串行总线接口
tōngyòng chuàn háng zǒngxiàn jiēkǒu
Đầu cắm USB
主題
zhǔtí
Chủ đề (theme)
系统
xì tǒng
Hệ thống
拷貝
kǎobèi
Copy
补丁
bǔdīng
Bản vá
输入
shūrù fǎ
Nhập liệu
更新
gēngxīn
Cập nhật (update)
摄像头
shèxiàngtóu
Webcam
网络会议
wǎngluò huìyì
Hội nghị qua mạng
網頁
wǎngyè shèjì shī
Trang web (web page)
離線
líxiàn
Offline, ngoại tuyến
信息处理
xìnxī chǔlǐ
Xử lý thông tin
计时器
jìshí qì
Bộ đếm giờ
驅動器
qūdòngqì
Ổ đĩa
版面编排
bǎnmiàn biānpái
Bố trí, dàn trang ( layout)
个人电脑
gèrén diànnǎo
Máy tính cá nhân (PC)
硬件
yìngjiàn
Phần cứng
仿生计算机
fǎngshēng jìsuànjī
Máy tính sinh học, máy tính bionic
地址
dìzhǐ
Địa chỉ
算法语言
suànfǎ yǔyán
Ngôn ngữ thuật toán
外存
wài cún
Bộ nhớ ngoài
代码
dàimǎ
Mã, mật mã
安排
ān pái
Sắp xếp, Bố trí, Trình bày, An bài
汇编
huìbiān
Hợp dịch
双核处理器
shuānghé chǔlǐ qì
Chip 2 nhân
电脑机箱
diànnǎo jīxiāng
Thùng máy, CPU
电子签名
diànzǐ qiānmíng
Chữ ký điện tử
人工智能
réngōng zhìnéng
Trí tuệ nhân tạo, trí thông minh nhân tạo
上载
shàngzài
Tải lên (trên mạng) (upload)
耳机
ěrjī
Tai nghe, headphone
微处理机
wéi chǔlǐ jī
Bộ vi xử lý
个人数字助理
gèrén shùzì zhùlǐ
Hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân (PDA)
数据安全
shùjù ānquán
An toàn dữ liệu
输入程序
shūrù chéngxù
Chương trình nhập
硬磁盘驱动器
yìngcípán qūdòngqì
Ổ đĩa cứng
多媒体
duōméitǐ
Đa phương tiện
存储器
cúnchúqì
Bộ nhớ ngoài
平台
píngtái
Platform
“非”
“fēi”
Toán tử NOT
电视盒
diànshì hé
TV box
網路游戲
wǎng lù yóuxì
Trò chơi trực tuyến
卡片分类
kǎpiàn fēnlèi
Sự chọn bìa đục lỗ
人工语言
réngōng yǔyán
Ngôn ngữ nhân tạo
注冊
zhùcè
Đăng kí (login, register)
模拟计算机
mónǐ jìsuànjī
Máy tính tương tự, máy tính analog
域名
yùmíng
Tên miền
地址代码
dìzhǐ dàimǎ
Mã địa chỉ
優化
yōuhuà
Tối ưu hóa
网络电话
wǎngluò diànhuà
Điện thoại internet
安装
ānzhuāng
Cài đặt (setup, install)
信息反馈
xìnxī fǎnkuì
Phản hồi thông tin
掌上电脑
zhǎngshàng diànnǎo
Máy tính cầm tay (Palmtop)
人的智能
rén de zhìnéng
Trí thông minh con người
字體
zìtǐ
Font chữ
碎片整理
suìpiàn zhěnglǐ
Deflagment
剪切
jiǎn qiè
Cắt
信息系统
xìnxī xìtǒng
Hệ thống thông tin
賬號
zhànghào
Số tài khoản (account)
计算机科学
jìsuànjī kēxué
Khoa học máy tính
操作说明
cāozuò shuōmíng
Chỉ dẫn vận hành
控制台
kòngzhì tái
Bàn điều khiển
文件
wénjiàn
Tập tin
图标
túbiāo
Biểu tượng (item)
寄存器
jìcúnqì
Thanh ghi
雅虎通
yǎhǔ tōng
Yahoo! Messenger
控制器
kòngzhì qì
Bộ điều khiển nhiệt độ khuôn dưới
穿孔计算机
chuānkǒng jìsuànjī
Máy tính đục lỗ
屏幕保护
píngmù bǎohù
Screen save
黑客
hēikè
Tin tặc, hacker
读卡器
dú kǎ qì
Đầu đọc thẻ nhớ
程序设计
chéngxù shèjì
Lập trình viên/IT
输入信息
shūrù xìnxī
Nhập thông tin
信息检索
xìnxī jiǎnsuǒ
Tìm kiếm thông tin
电子数据处理机
diànzǐ shùjù chǔlǐ jī
Máy tính sử lý số liệu tự động
计算机语言
jìsuànjī yǔyán
Ngôn ngữ máy tính
数字视盘、数字
shùzì shìpán, shùzì
Đĩa DVD
“或”
“huò”
Toán tử OR
网络
wǎngluò
Mạng
百分比
bǎi fēn bǐ
Tỉ lệ phần trăm
防火墙
fánghuǒqiáng
Tường lửa
按钮
ànniǔ
Nút nhấn ép
藍牙
lányá jìshù
Bluetooth
寄存器容量
jìcúnqì róngliàng
Dung lượng thanh ghi
广告软件
guǎnggào ruǎnjiàn
Malware
代码转换
dàimǎ zhuǎnhuàn
Biến đổi mã, chuyển đổi mã
信息编码
xìnxī biānmǎ
Mã hóa thông tin
标题
biāotí
Tiêu đề
兼容
jiānróng
Tích hợp, tương thích
间谍软件
jiàndié ruǎnjiàn
Phần mềm gián điệp
主机计算机
zhǔjī jìsuànjī
Máy tính chủ
万维网
wànwéiwǎng
WWW (world wide web)
退出
tuìchū
Thoát, đăng xuất
指令
zhǐlìng
Lệnh
软键盘
ruǎn jiànpán
Bàn phím mềm
子程序
zǐ chéngxù
Chương trình con, chương trình được gọi
打印
dǎyìn
In văn bản
计算机病毒
jìsuànjī bìngdú
Virus máy tính
通用串行总线端口
tōngyòng chuàn háng zǒngxiàn duānkǒu
Khe cắm USB
数字计算机
shùzì jìsuànjī
Máy tính số
光盘、光碟
guāngpán, guāngdié
Đĩa CD, đĩa compact
比特
bǐtè
Bit
互联网
hùliánwǎng
Internet
程序员
chéngxù yuán
Chương trình
计算机专家
jìsuànjī zhuānjiā
Chuyên gia máy tính
大五码
dà wǔ mǎ
Mã BIG 5, đại ngũ mã
数据处理
shùjù chǔlǐ
Xử lý dữ liệu theo lô, theo khối
存储卡、闪存卡
cúnchú kǎ, shǎncún kǎ
Thẻ nhớ
汇编语言
huìbiān yǔyán
Hợp ngữ
国家代码
guójiā dàimǎ
Mã quốc gia
卡片代码
kǎpiàn dàimǎ
Mã card, mã bìa đục lỗ
转贮、转存
zhuǎn zhù, zhuǎn cún
Kết xuất
内存
nèicún
RAM
轉换
zhuǎnhuàn
Chuyển đổi (switch)
激光打印机、激打
jīguāng dǎyìnjī, jī dǎ
Máy in laser
文字信息处理机
wénzì xìnxī chǔlǐ jī
Bộ xử lý văn bản
回收站
huíshōu zhàn
Điểm thu gom
只读光盘
zhǐ dú guāngpán
CD-ROM
表格
biǎogé
Bảng
计算机电缆
jìsuànjī diànlǎn
Cáp điện máy tính
闪存
shǎncún
Bộ nhớ chớp, bộ nhớ cực nhanh ( flash memory)
顯示卡
xiǎnshì kǎ
Cạc màn hình (VGAcard)
雅虎
yǎhǔ
Yahoo!
闪盘、闪存盘
shǎn pán, shǎncún pán
Ổ USB flash, ổ chớp USB
硬盤
yìngpán
Ổ đĩa cứng
处理器
chǔlǐ qì
Bộ vi xử lí (CPU)
登录
dēnglù
Đăng nhập
信息
xìn xī
Tin tức, thông tin
调试
tiáoshì
Gỡ rối, hiệu chỉnh lỗi
电子图书
diànzǐ túshū
Sách điện tử
笔记本
bǐjìběn
Vở ghi, sổ ghi
计算机知识
jìsuànjī zhīshì
Kiến thức máy tính
激活
jīhuó
Kích hoạt
按步操作
àn bù cāozuò
Thao tác từng bước
固件
gùjiàn
Phần sụn, vi chương trình
软件设计
ruǎnjiàn shèjì
Thiết kế phần mềm
主程序
zhǔ chéngxù
Chương trình chính, chương trình điều khiển
计算机插口
jìsuànjī chākǒu
Ổ cắm máy tính
对话框
duìhuà kuāng
Hộp thoại (dialog box)
喷墨打印机
pēng mò dǎyìnjī
Máy in phun
电源
diànyuán
Nguồn điện
图像
túxiàng
Hình ảnh
网络安全
wǎngluò ānquán
An ninh mạng
移动硬盘
yídòng yìngpán
Ổ cứng di động, ổ cứng cắm ngoài
硬磁盘、硬盘
yìngcípán, yìngpán
Đĩa cứng, máy nghe nhạc
主頁
zhǔyè
Trang chủ (home page)
屬性
shǔxìng
Thuộc tính (properties)
液晶屏幕
yèjīng píngmù
Màn hình tinh thể lỏng
笔记本电脑
bǐjìběn diànnǎo
Máy tính xách tay (laptop)
格式化
géshì huà
Format
下载
xiàzài
Tải xuống (download)
寬帶
kuāndài
Băng thông rộng
黏貼
niántiē
Dán (paste)
搜索引擎优化
sōusuǒ yǐnqíng yōuhuà
Công cụ tìm kiếm
计算机工作者
jìsuànjī gōngzuò zhě
Người làm công tác máy tính
文件夾
wénjiàn jiā
Thư mục (folder)
网址
wǎngzhǐ
Địa chỉ website
磁盘
cípán
Đĩa từ
控制面板
kòngzhì miànbǎn
Control panel
主板
zhǔbǎn
Bo mạch chủ (mainboard)
聊天室
liáotiān shì
Phòng tán ngẫu trên mạng, phòng chat
单元
dānyuán
Đơn nguyên (nhà)
光学计算机
guāngxué jìsuànjī
Máy tính quang học
微程序
wéi chéngxù
Vi chương trình
不间断电源
bù jiànduàn diànyuán
Bộ nguồn liên tục (UPS)
自定義
zì dìngyì
Custom
上傳
shàngchuán
Upload
数据登录
shùjù dēnglù
Ghi chép số liệu
信息变换
xìnxī biànhuàn
Biến đổi thông tin
软件程序
ruǎnjiàn chéngxù
Chương trình phần mềm
桌面
zhuōmiàn
Màn hình desktop
上网
 shàng wǎng
Lên mạng
硬件设计
yìngjiàn shèjì
Thiết kế phần cứng
汇编程序
huìbiān chéngxù
Chương trình dịch hợp ngữ, chương trình hợp dịch
上載
shàngzài
Upload
网页设计师
wǎngyè shèjì shī
Trang mạng
视频卡
shìpín kǎ
Card màn hình
广域网
guǎngyùwǎng
Mạng toàn cục, mạng diện rộng, WAN
字節
zì jié
Byte
计算机操作
jìsuànjī cāozuò
Thao tác máy
数据集
shùjù jí
Bộ dữ liệu, tập (hợp) dữ liệu
因特網
yīntèwǎng
Internet
字母穿孔机
zìmǔ chuānkǒng jī
Máy đục lỗ chữ cái
服务器
fúwùqì
Máy server, máy tính phục vụ
升级
shēngjí
Nâng cấp
源碼
yuánmǎ
Mã nguồn mở
鍵盤
jiànpán
Bàn phím (keyboard)
手提電腦
shǒutí diànnǎo
Máy tính xách tay (laptop)
网卡
wǎngkǎ
Card mạng
通道
tōngdào
Kênh
初学者通用符号指令码
chū xuézhě tōngyòng fúhào zhǐlìng mǎ
Mã chỉ dẫn ký hiệu vạn năng cho người mới bắt đầu, ngôn ngữ BASIC
微指令
wéi zhǐlìng
Vi lệnh
中央处理器
zhōngyāng chǔlǐ qì
Bộ xử lí trung tâm(CPU)
超级计算机
chāojí jìsuànjī
Siêu máy tính
带宽
dàikuān
Bảng thông (bandwidth)
数据库
shùjùkù
Cơ sở dữ liệu, ngân hàng dữ liệu
文本文件
wénběn wénjiàn
Văn bản Word
打印机
dǎyìnjī
Máy in
适配器
shìpèiqì
Ổ tiếp hợp, bộ nắn điện
主機板
zhǔjī bǎn
Bo mạch chủ (mainboard)
复制
fùzhì
Phục chế
聲卡
shēngkǎ
Cạc âm thanh (sound card)
成批处理
chéng pī chǔlǐ
Xử lý dữ liệu theo lô, theo khối
可录光盘
kě lù guāngpán
Đĩa CD-R
信息交换
xìnxī jiāohuàn
Trao đổi thông tin
谷歌
gǔgē
Google
磁卡
cíkǎ
Thẻ từ
存储设备
cúnchú shèbèi
Thiết bị lưu trữ
破解
pòjiě
Bẻ khóa (crack)
因特网
yīntèwǎng
Mạng internet
人工操作
réngōng cāozuò
Thao tác bằng tay, thao tác thủ công
台式电脑
táishì diànnǎo
Máy tính để bàn (desktop)
导出
dǎochū
Export
电源开关
diànyuán kāiguān
Công tắc nguồn
百分比符号
bǎifēnbǐ fúhào
Ký hiệu phần trăm
磁盘存储装置
cípán cúnchú zhuāngzhì
Bộ nhớ đĩa từ
电子计算机
diànzǐ jìsuànjī
Máy tính điện tử
资讯
zīxùn
Thông tin, dữ liệu
计数器
jìshùqì
Thiết bị đếm số
地址簿
dìzhǐ bù
Adress book
寄生虫
jìshēngchóng
Spam
存盘
cúnpán
Lưu (save)
软磁盘、软盘
ruǎncípán, ruǎnpán
Đĩa mềm
配置
pèizhì
Cấu hình
工具
gōngjù
Công cụ
zhào
Đơn vị triệu, Megabyte
视频压缩光盘
shìpín yāsuō guāngpán
Đĩa VCD, đĩa hình
监督程序
jiāndū chéngxù
Chương trình kiểm soát, chương trình giám sát
城域网
chéng yù wǎng
Mạng đô thị, MAN
磁道
cídào
Track
键盘
jiànpán
Bàn phím
功能
gōngnéng
Công năng, chức năng
主页
zhǔyè
Trang chủ (home page)
博客
bókè
Blogger
信息存储
xìnxī cúnchú
Lưu giữ thông tin
键盘打字机
jiànpán dǎzìjī
Máy đánh chữ điều hành
三维
sānwéi
3D
冲突
chōngtú
Xung đột
人工智能语言
réngōng zhìnéng yǔyán
Ngôn ngữ thông minh nhân tạo
公式翻译程序语言
gōngshì fānyì chéngxù yǔyán
Ngôn ngữ FORTRAN
存储量
cúnchú liàng
Dung lượng bộ nhớ
操作系统
cāozuò xìtǒng
Hệ điều hành
电脑
diànnǎo
Máy tính
“与非”
“yǔ fēi”
Toán tử NAND
重启
chóngqǐ
Khởi động lại
双击
shuāngjī
Kích đúp
软件开发师
ruǎnjiàn kāifāshī
Phần mềm
垃圾文件
lèsè wénjiàn
File rác
鼠标
shǔbiāo
Con chuột
高密度只读光盘
gāo mìdù zhǐ dú guāngpán
DVD-ROM
設置
shèzhì
Setup
人的模拟
rén de mónǐ
Sự mô phỏng người
光驱
guāngqū
Ổ đĩa CD
人机系统
rén jī xìtǒng
Hệ thống người – máy
网站
wǎngzhàn
Website bảo mật
在線
zàixiàn
Trực tuyến
显示器
xiǎnshìqì
Màn hình
局域网
júyùwǎng
Mạng cục bộ, mạng LAN
功能键
gōngnéng jiàn
Phím chức năng
芯片
xīnpiàn
Chip 2 nhân
“与”
“yǔ”
Toán tử AND
十亿字节
shí yì zì jié
Gigabyte (xem GB)
操作指示器
cāozuò zhǐshì qì
Bộ chỉ thị hoạt động
文字信息处理
wénzì xìnxī chǔlǐ
Xử lý từ, xử lý văn bản
计算机插头
jìsuànjī chātóu
Phích cắm máy tính
计算机网络
jìsuànjī wǎngluò
Mạng máy tính
外围设备
wàiwéi shèbèi
Thiết bị ngoại vi
删除
shānchú
Xóa bằng thuốc tẩy xóa
终端计算机
zhōngduān jìsuànjī
Máy tính đầu cuối
终端
zhōngduān
Thiết bị đầu cuối
網站
wǎngzhàn
Website bảo mật
电子函件、电子邮件
diànzǐ hánjiàn, diànzǐ yóujiàn
Thư điện tử, Email
程序员
chéngxù yuán
Lập trình viên/IT
误差指示器
wùchā zhǐshì qì
Bộ chỉ báo lỗi
导入
dǎorù
Import
搜索引擎优化
sōusuǒ yǐnqíng yōuhuà
Tìm kiếm (search)
浏览器
liúlǎn qì
Trình duyệt
电源系统
diànyuán xìtǒng
Hệ thống nguồn điện
信息传送
xìnxī chuánsòng
Truyền thông tin
信息量
xìnxī liàng
Lượng thông tin
光盘
guāng pán
Đĩa quang
谷歌邮箱
gǔgē yóuxiāng
G-mail
演示文稿
yǎnshì wéngǎo
Tệp trình diễn PowerPoint
声卡
shēngkǎ
Card âm thanh
快捷
kuàijié
Short cut
輸入法
shūrù fǎ
Bộ gõ (IME)
调制解调器
tiáozhìjiětiáoqì
Modem
装碟
zhuāng dié
Đĩa cài
数据记录器
shùjù jìlù qì
Máy ghi số liệu
单击
dān jī
Kích đơn
软键
ruǎn jiàn
Bàn phím
字符
zìfú
Ký tự
顯示器
xiǎnshìqì
Màn hình
数据
shùjù
Dữ liệu
输出
shūchū
Xuất, ra
电子邮箱
diànzǐ yóuxiāng
Hòm thư điện tử
連接
liánjiē tiānxiàn chā kǒng
Connect
卡片
kǎpiàn
Card, thẻ
数据表
shùjù biǎo
Bảng dữ liệu
墙纸
qiángzhǐ
Giấy dán tường
可重写光盘
kě chóng xiě guāngpán
Đĩa CD-RW
壁纸
bìzhǐ
Hình nền (wall paper)
屏幕
píngmù
Màn hình (monitor)
網路教育
wǎng lù jiàoyù
Giáo dục qua mạng
计算机迷
jìsuànjī mí
Dân nghiện máy tính
监督
jiāndū
Giám sát môi trường
开源碼
kāiyuán mǎ
Mã nguồn mở
巨型计算机
jùxíng jìsuànjī
Máy tính cỡ lớn, siêu máy tính
闪盘,优盘
shǎn pán, yōupán
Ổ USB
軟件
ruǎnjiàn kāifāshī
Phần mềm
超链接
chāo liànjiē
Siêu liên kết (hyperlink)
平板电脑
píngbǎn diànnǎo
Máy tính bảng (Tablet PC)
鼠標
shǔbiāo
Con chuột (mouse)
最终用戶
zuìzhōng yònghù
End user
引导程序
yǐndǎo chéngxù
Chương trình tự khởi động
U盘、通用串行总线
u pán, tōngyòng chuàn háng zǒngxiàn
USB
雅虎邮件
yǎhǔ yóujiàn
Yahoo! Mail
中型计算机
zhōngxíng jìsuànjī
Máy tính cỡ trung bình
扬声器、喇叭
yángshēngqì, lǎbā
Loa
接口
jiēkǒu
Cổng, khe cắm
电子商务
diànzǐ shāngwù
Thương mại điện tử
家用计算机
jiāyòng jìsuànjī
Máy tính gia đình
内部通话系统(对讲机)
nèibù tōnghuà xìtǒng (duìjiǎngjī)
Hệ thống truyền tin nội bộ bằng loa (máy vô tuyến)
下載
xiàzài
Download
软磁盘驱动器、软驱
ruǎncípán qūdòngqì, ruǎnqū
Ổ đĩa mềm
微代码
wéi dàimǎ
Vi mã, vi code
光学鼠标
guāngxué shǔbiāo
Chuột quang
聊天儿
Liáotiān er
Chat
电子游戏
diànzǐ yóuxì
Trò chơi điện tử
攝象頭
shè xiàng tóu
Webcam
输出程序
shūchū chéngxù
Chương trình xuất, chương trình ra
用户界面
yònghù jièmiàn
Giao diện người dùng
按键
ànjiàn
Gõ phím, nhấn phím
标号
biāohào
Nhãn, ký hiệu, đánh dấu

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct