You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
Click vào biểu tượng nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!
书房家具
shūfáng jiājù
Nội thất phòng sách
门上的防盗链
mén shàng de fángdào liàn
Xích chống trộm
门帘
ménlián
Rèm cửa
大门
Dàmén
Cửa chính
墙布
qiáng bù
Vải dán tường
无缝
wú fèng
Không có kẽ hở (rãnh), không có mối ghép
花园
huāyuán
Hoa viên, vườn hoa
地下室
dìxiàshì
Tầng hầm
窗台
chuāngtái
Bệ cửa sổ
百叶窗
bǎiyèchuāng
Cửa sổ chớp
布艺沙发
bùyì shāfā
Sô pha vải
车库
chēkù
Ga ra
门把
mén bǎ
Tay nắm cửa, khóa cửa tay nắm tròn
盥洗室
guànxǐ shì
Phòng rửa mặt, nhà tắm, phòng vệ sinh
半截窗帘
bànjié chuānglián
Rèm che một nửa, màn chắn gió (che một nửa cửa sổ)
桌、床类家具
zhuō, chuáng lèi jiājù
Bàn, giường
酒店家具
jiǔdiàn jiājù
Nội phất quán rượu
帘子
liánzi
Rèm (cửa sổ)
坐具类家具
zuòjù lèi jiājù
Ghế các loại
办公家具
bàngōng jiājù
Nội thất văn phòng
丝绒窗帘
sīróng chuānglián
Rèm nhung
斑纹
bānwén
Đường vằn, sọc
锁键
suǒ jiàn
Chốt khóa cửa
企口地板
qǐ kǒu dìbǎn
Sàn nhà bằng ván ghép mộng
窗帘锁滑轮
chuānglián suǒ huálún
Ròng rọc cửa sổ
栓钉
shuān dīng
Chốt, then
门闩
ménshuān
Then cửa sổ
皮艺沙发
pí yì shāfā
Sô pha da
窗帘
chuānglián
Rèm cửa sổ
窗帘杆
chuānglián gǎn
Thanh treo rèm (màn) cửa sổ
锁环
suǒ huán
Vòng khóa
餐室
cān shì
Phòng ăn
镶边
xiāng biān
Đường viền tóc
卷帘
juǎn lián
Rèm cuốn
防盗门链
fángdào mén liàn
Xích cửa chống trộm
餐厅家具
cāntīng jiājù
Nội thất phòng ăn
前屋
qián wū
Tiền sảnh
开口销
kāikǒu xiāo
Chốt then, chốt chẻ
门铃
ménlíng
Chuông cửa
学校家具
xuéxiào jiājù
Nội thất trường học
院子
yuànzi
Sân
球形把手
qiúxíng bǎshǒu
Tay nắm tròn
工作室
gōngzuò shì
Phòng làm việc
起居室
qǐ jūshì
Phòng sinh hoạt
卧室窗帘
wòshì chuānglián
Rèm phòng ngủ
防盗门
fángdào mén
Cửa chống trộm
古典家具
gǔdiǎn jiājù
Nội thất cổ điển
窗帘圈
chuānglián quān
Vòng treo rèm cửa sổ
套间
tàojiān
Gian xép
阁楼
gélóu
Tầng gác
闲置卧室
xiánzhì wòshì
Phòng ngủ dự phòng (phòng ngủ dành riêng cho khách)
酒吧家具
jiǔbā jiājù
Nội thất Bar
柜、架类家具
guì, jià lèi jiājù
Tủ, giá kê đồ
阳台
yángtái
Ban công tác quần chúng
壁画
bìhuà
Bích họa, tranh tường
食品室
shípǐn shì
Phòng thực phẩm
厕所,卫生间
cèsuǒ, wèishēngjiān
Nhà vệ sinh
百叶窗帘
bǎiyè chuānglián
Rèm lá, rèm chớp
企口接合
qǐ kǒu jiēhé
Khớp mộng, mộng âm – dương
简约家具
jiǎnyuē jiājù
Nội thất đơn giản
走廊
zǒuláng
Hành lang ngoài
排椅
páiyǐ
Ghế dãy
门拉手
mén lāshǒu
Tay kéo cửa
墙纸
qiángzhǐ
Giấy dán tường
按产品风格
àn chǎnpǐn fēnggé
Nội thất theo phong cách
厨房
Chúfáng
Nhà bếp
客厅家具
kètīng jiājù
Nội thất phòng khách
窗幔
chuāngmàn
Rèm cửa sổ (loại lớn)
书房
shūfáng
Thư phòng, phòng đọc sách
墙饰
qiáng shì diànhuà
Trang trí tường
外廊
wài láng
Hành lang ngoài
按适用场合
àn shìyòng chǎnghé
Nội thất theo mục đích
田园家具
tiányuán jiājù
Nội thất sân vườn
中式家具
zhōngshì jiājù
Nội thất Trung hoa
大班椅
dàbān yǐ
Ghế giám đốc
屋顶花园
wūdǐng huāyuán
Hoa viên trên mái nhà
会客室
huì kèshì
Phòng tiếp khách
屏风
píngfēng
Bức bình phong
躺椅
tǎngyǐ
Ghế dựa
窗口
chuāngkǒu
Cửa sổ
图书室
túshū shì
Thư viện
卧室
Wòshì
Phòng ngủ
餐椅
cān yǐ
Ghế ăn
草坪
cǎopíng
Thảm cỏ
插销
chāxiāo
Then sắt, chốt cửa
灶间
zào jiàn
Bếp
庭院
tíngyuàn
Sân trước ngôi nhà chính
后院
hòuyuàn
Sân sau
欧式家具
ōushì jiājù
Nội thất châu âu
竹帘子
zhú liánzi
Mành trúc
客厅
Kètīng
Phòng khách
储藏室
chúcáng shì
Kho
窗花
chuānghuā
Hình cắt giấy trang trí trên song cửa sổ
窥孔
kuī kǒng
Lỗ quan sát (ở cửa)
窗闩
chuāng shuān
Then cửa sổ
卧室家具
wòshì jiājù
Nội thất phòng ngủ
防盗网
fángdào wǎng
Lưới chống trộm

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct