You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
Click vào biểu tượng nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!
麦夹机
mài jiā jī
Máy cuốn ống
包缝机
bāo fèng jī
Máy vắt sổ
线油
xiàn yóu
Dầu chỉ
橡筋机
xiàng jīn jī
Máy căn sai
脚架
jiǎo jià
Chân bàn
咔叽布
kā jī bù
Vải kaki
上袖机
shàng xiù jī
Máy tra tay
钉扣机
dīng kòu jī
Máy đính nút
验布机
yàn bù jī
Máy kiểm vải
口袋
kǒudài
Túi áo ngực
平绒
píngróng
Nhung mịn
压衬机
yā chèn jī
Máy ép mếch
面布
miàn bù
Vải bông
电子花样机
diànzǐ huāyàng jī
Máy chương trình
滚边机
gǔnbiān jī
Máy cuốn sườn
锁眼机
suǒ yǎn jī
Máy thùa khuy
线架
xiàn jià
Giá chỉ
押脚
yā jiǎo tà bǎn
Chân vịt
针板
zhēn bǎn
Mặt nguyệt nhỏ
打结机
dǎ jié jī
Máy đánh bọ
胸袋
xiōng dài
Túi ngực
凤眼机
fèng yǎn jī
Thùa khuy mắt phụng
丝绸
sīchóu
Tơ lụa
曲手机
qū shǒujī
Máy cùi chỏ
绷缝机
bēng fèng jī
Máy trần đè
线夹
xiàn jiā
Kẹp chỉ
皮带
pídài
Dây đeo
暗袋
àn dài
Túi trong (túi chìm)
压脚踏板
yā jiǎo tà bǎn
Yā jiǎo tàbǎn
有袖衣服
yǒu xiù yīfú
Áo cổ tay
袖子
xiùzi
Ồng tay áo
线缝
xiàn fèng
Đường khâu, đường may
自动剪线平车
zìdòng jiǎn xiàn píng chē
Máy tự động cắt chỉ
开袋机
kāi dài jī
Máy bổ túi
毛皮衣服
máopí yīfú
Quần áo da lông
皮带轮
pídàilún
Polynesia thuộc Pháp
双针机
shuāng zhēn jī
Máy 2 kim (điện tử)
断带机
duàn dài jī
Máy cắt nhám ( cắt dây đai)
缝纫机
féngrènjī
Máy may
盲逢机
máng féng jī
Máy vắt gấu
双针(电脑)机
shuāng zhēn (diànnǎo) jī
Máy 2 kim (điện tử)
单针(电脑)平机
dān zhēn (diànnǎo) píng jī
Máy 1 kim (điện tử)
兼绸
jiān chóu
Tơ tằm
锁壳
suǒ ké
Suốt
针位组
zhēn wèi zǔ
Bộ cự li
平头锁眼机
píngtóu suǒ yǎn jī
Máy thùa khuy đầu bằng
有盖口袋
yǒu gài kǒudài
Túi có nắp
曲折缝系列
qūzhé fèng xìliè
Máy zigzag
钩针
gōuzhēn
Móc (chỉ, kim)
折边
zhé biān
Viền
缝纫机零件
féngrènjī língjiàn
Linh kiện máy may
喇叭
lǎbā
Cử
分线机
fēn xiàn jī
Máy phân chỉ
載剪
zài jiǎn
Máy trải vag cắt vải
圆头锁眼机
yuán tóu suǒ yǎn jī
Máy thùa khuy đầu tròn
插袋
chādài
Túi sườn, túi cạnh
台板
tái bǎn
Bản in
套结机
tào jié jī
Máy đính bọ
垫肩
diànjiān
Lót vai, đệm vai
大釜
dàfǔ
Ổ chao
毛皮外衣
máopí wàiyī
Áo khoác da lông
锁芯
suǒ xīn
Thuyền
洞洞机
dòng dòng jī
Máy trần viền

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct