Click vào biểu tượng
nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!
打印
dǎyìn
In văn bản
字体
zìtǐ
Font chữ
斜体
xiétǐ
In nghiêng
全选
quán xuǎn
Chọn tất cả
复制(字符
fùzhì (zìfú
Sao chép ký tự
剪切
jiǎn qiè
Cắt
划线
huá xiàn
Vẽ chỉ
格式
géshì
Định dạng
隐藏列
yǐncáng liè
Ẳn cột đã chọn
位移至最后
wèiyí zhì zuìhòu
Chuyển đến ô cuối cùng của bảng
返回
fǎnhuí
Quay lại
隐藏行
yǐncáng xíng
Ẳn hàng đã chọn
粘贴
zhāntiē
Dán ký tự
新建
xīnjiàn
Tạo bảng mới
位移至最开始
wèiyí zhì zuì kāishǐ
Chuyển đến ô đầu tiên của bảng
删除
shānchú
Xóa bằng thuốc tẩy xóa
最小化
zuìxiǎo huà
Thu nhỏ cửa sổ
单击
dān jī
Kích đơn
保存
bǎocún
Lưu văn bản
双击
shuāngjī
Kích đúp
最大化
zuìdà huà
Phóng to cửa sổ
正本格式
zhèngběn géshì
Sao chép nguyên dạng
查询
cháxún
Tìm kiếm
粗体
cū tǐ
In đậm

