Click vào biểu tượng
nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!

钛白粉
tài báifěn
Bột Titanium dioxide
合成胶粘剂
héchéng jiāoniánjì
Keo, hồ dán
改性塑料
gǎi xìng sùliào
Nhựa biến tính
玻璃油墨
bōlí yóumò
Mực in kính
光稳定剂
guāng wěndìng jì
Chất ổn định quang
润湿剂
rùn shī jì
Chất thấm ướt
夜光粉
yèguāng fěn
Bột dạ quang
塑料制品
sùliào zhìpǐn
Sản phẩm nhựa
塑料管
sùliào guǎn
Ống nhựa
橡胶成型加工
xiàngjiāo chéngxíng jiāgōng
Gia công cao su thành hình
印纸油墨
yìn zhǐ yóumò
Mực in giấy
陶瓷油墨
táocí yóumò
Mực in gốm
绝缘胶
juéyuán jiāo
Keo cách điện
涂料助剂
túliào zhù jì
Phụ gia ngành sơn
发泡剂
fā pào jì
Chất tạo bọt
热稳定剂
rè wěndìng jì
Chất ổn định nhiệt
塑料表面处理
sùliào biǎomiàn chǔlǐ
Xử lý bề mặt nhựa
橡胶油墨
xiàngjiāo yóumò
Mực in cao su
泡沫塑料
pàomò sùliào
Chất dẻo xốp
硬化胶
yìnghuà jiāo
Keo làm cứng
船舶涂料
chuánbó túliào
Sơn đóng tầu
金葱粉
jīn cōng fěn
Bột nhũ
特种涂料
tèzhǒng túliào
Sơn đặc chủng
挤塑加工
jǐ sù jiāgōng
Gia công đùn nhựa
无机颜料
wújī yánliào
Chất màu vô cơ
塑料零件
sùliào língjiàn
Linh kiện nhựa
防霉剂
fáng méi jì
Chất kháng men
流平剂
liú píng jì
Chất làm đều mầu
铅白
qiān bái
Chì trắng
万能胶
wànnéng jiāo
Keo vạn năng
木器涂料
mùqì túliào
Sơn gỗ
塑料加工
sùliào jiāgōng
Gia công nhựa
防伪油墨
fángwěi yóumò
Mực in chống hàng giả
塑料网
sùliào wǎng
Lưới nhựa
金属漆
jīnshǔ qī
Sơn kim loại
汽车涂料
qìchē túliào
Sơn ô tô
UV胶
uv jiāo
Keo UV
抗冲击剂
kàng chōngjí jì
Chất chống va đập
催干剂
cuī gān jì
Chất làm khô nhanh
光亮剂
guāngliàng jì
Chất làm bóng
合成材料助剂
héchéng cáiliào zhù jì
Phụ gia sản xuất
脱模剂
tuō mó jì
Chất chống dính khuôn
立德粉
lì dé fěn
Bột Lithopone
滚塑加工
gǔn sù jiāgōng
Gia công lăn nhựa
塑料涂料
sùliào túliào
Sơn nhựa
促进剂
cùjìn jì
Chất xúc tác
铬黄
gè huáng
Crôm
烃类
tīng lèi
Ô-xit các-bon các loại cồn
防水胶
fángshuǐ jiāo
Keo chống thấm
吸塑加工
xī sù jiāgōng
Gia công hút nhựa
化工
huàgōng
Hóa chất công nghiệp
除味剂
chú wèi jì
Chất khử mùi
软化剂
ruǎnhuà jì
Chất làm mềm
涂料、油漆
túliào, yóuqī
Sơn, sản phẩm sơn
偶联剂
ǒu lián jì
Chất tạo liên kết
塑料棒、塑料条
sùliào bàng, sùliào tiáo
Thanh nhựa, dải nhựa
防腐涂料
fángfǔ túliào
Sơn chống gỉ
建筑涂料
jiànzhú túliào
Sơn xây dựng
油墨
yóumò
Mực
塑料篷布
sùliào péng bù
Bạt nhựa
其他橡胶加工
qítā xiàngjiāo jiāgōng
Gia công khác
防火胶
fánghuǒ jiāo
Keo chống cháy
塑料板(卷)
sùliào bǎn (juǎn)
Nhựa tấm (cuộn)
特种胶水
tèzhǒng jiāoshuǐ
Keo nước đặc chủng
羧酸
suō suān
Axit cacboxylic
增塑剂
zēng sù jì
Chất hóa dẻo
印布油墨
yìn bù yóumò
Mực in vải
氧化锌
yǎnghuà xīn
Kẽm oxit
锤纹助剂
chuí wén zhù jì
Phụ gia sơn vân búa
珠光粉
zhūguāng fěn
Bột trân châu
塑料薄膜
sùliào bómó
Màng nhựa
塑料油墨
sùliào yóumò
Mực in nhựa
涂料增稠剂
túliào zēng chóu jì
Chất tạo đặc
精细化学品
jīngxì huàxué pǐn
Hóa chất tinh khiết
填充剂
tiánchōng jì
Chất làm đầy
UV油墨
uv yóumò
Mực UV
吹塑加工
chuī sù jiāgōng
Gia công thổi nhựa
导电胶
dǎodiàn jiāo
Keo dẫn điện
防老剂
fánglǎo jì
Chất chống oxy hóa
固化剂
gùhuà jì
Chất đóng rắn
注塑加工
zhùsù jiāgōng
Gia công ép nhựa