You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
Click vào biểu tượng nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!
散装胶片
sǎnzhuāng jiāopiàn
Phim
伸缩三脚架
shēnsuō sānjiǎojià
Giá ba chân gấp, giá ba chân mở rộng, chân máy xếp
双镜头
shuāng jìngtóu
Ống kính kép
闪光充电指示
shǎnguāng chōngdiàn zhǐshì
Bộ chỉ báo nạp điện cho đèn chớp
单张胶片
dān zhāng jiāopiàn
Phim miếng, phim tấm
镜头
jìngtóu
Ống kính
光圈
guāngquān
Khẩu độ, độ mở
对焦屏
duìjiāo píng
Màn điều tiêu
照相机
zhàoxiàngjī
Máy ảnh
太阳罩
tàiyáng zhào
Cái chụp ống kinh
测距器
cè jù qì
Thiết bị đo cự ly
胶片室
jiāopiàn shì
Ổ phim
胶卷张数
jiāojuǎn zhāng shù
Sự phơi sáng
快速交卷
kuàisù jiāojuàn
Phim chụp nhanh
交卷暗盒
jiāojuàn ànhé
Ngăn đựng phim
摄远镜头
shè yuǎn jìngtóu
Ống kính chụp xa (ống kính tê lê)
后盖视窗
hòu gài shìchuāng
Lỗ ngắm mặt sau
广角镜
guǎngjiǎojìng
Ống kính góc rộng
变速快门
biànsù kuàimén
Cửa chớp biến tốc
镁光灯
měiguāng dēng
Đèn Ma­gie
三脚架
sānjiǎojià
Chân máy ảnh, giá ba chân
DXDX接电簧DX
dxdx jiē diàn huáng dx
Lò xo nhận diện
单镜头
dān jìngtóu
Ống kinh đơn
快门胶球
kuàimén jiāo qiú
Cấu nhả (cửa sập máy ảnh)
刷子
shuāzi
Bàn chải cạo râu
八牙轮
bā yá lún
Bánh răng phim
反光镜
fǎnguāng jìng
Kính ngắm
立体照相机
lìtǐ zhàoxiàngjī
Máy ảnh 3D
彩色胶卷
cǎisè jiāojuǎn
Phim mầu
电子闪光灯
diànzǐ shǎnguāngdēng
Đèn chớp điện tử
加膜镜
jiā mó jìng
Thấu kính tráng
傻瓜机
shǎguā jī
Máy ảnh ngắm chụp (point and shoot)
计数器
jìshùqì
Thiết bị đếm số
皮带
pídài
Dây đeo
电池盒
diànchí hé
Hộp pin
检查蜂鸣器
jiǎnchá fēng míng qì
Bộ phận kiểm tra tiếng máy
擦镜纸
cā jìng zhǐ
Giấy lau ống kính
反光照相机
fǎnguāng zhàoxiàngjī
Máy ảnh phản quang
快门调谐盘
kuàimén tiáoxié pán
Vòng tốc độ cửa trập trên thân máy
后盖开关
hòu gài kāiguān
Công tắc mặt sau
紫外线滤光镜
zǐwàixiàn lǜ guāng jìng
Kính lọc tia tử ngoại
电池室
diànchí shì
Ổ pin, ổ chứa pin
倒片开关
dào piàn kāiguān
Nút tua phim
走片显示
zǒu piàn xiǎnshì
Cửa sổ chạy phim
暗藏式闪光灯
àncáng shì shǎnguāngdēng
Đèn cóc
心轴
xīn zhóu
Trục tâm
录音照相机
lùyīn zhàoxiàngjī
Máy quay phim nói
测光表
cè guāng biǎo
Thước đo sáng
闪光灯
shǎnguāngdēng
Đèn chớp (đèn flash)
水下照相机
shuǐ xià zhàoxiàngjī
Máy ảnh dưới nước
倒片曲柄
dào piàn qūbǐng
Núm quay tua phim về
电池检查灯
diànchí jiǎnchá dēng
Đèn kiểm tra pin
预观按钮
yù guān ànniǔ
Nút xem trước
红外照相机
hóngwài zhàoxiàngjī
Máy ảnh hồng ngoại
滤光镜
lǜ guāng jìng
Kính lọc
闪光灯开关
shǎnguāngdēng kāiguān
Ông tắc đèn chớp
皮袋
pí dài
Bao da
低照指示器
dī zhào zhǐshì qì
Bộ chỉ báo ánh sáng thấp
折叠式照相机
zhédié shì zhàoxiàngjī
Máy ảnh xếp
闪光灯泡
shǎnguāngdēng pào
Bóng đèn chớp
红外胶卷
hóngwài jiāojuǎn
Phim hồng ngoại
模式选择杆
móshì xuǎnzé gǎn
Nút gạt chọn chế độ
测距表
cè jù biǎo
Thước tê lê (thước đo cự ly)
附件插座
fùjiàn chāzuò
Cổng gắn phụ kiện, chân linh kiện, chân đèn flash rời
后盖
hòu gài
Mặt sau
机体
jītǐ
Thân máy
镜头脱卸按钮
jìngtóu tuōxiè ànniǔ
Nút tháo ống kính
黑白胶片
hēibái jiāopiàn
Phim đen trắng
自动测量照相机
zìdòng cèliáng zhàoxiàngjī
Máy ảnh chụp tự động
可变焦距镜头
kě biàn jiāojù jìngtóu
Ống kính thay đổi tiêu cự, ống kính zoom
胶片卷轴
jiāopiàn juànzhóu
Trục cuộn phim
缩微胶卷
suōwéi jiāojuǎn
Vi phim, micro phim
微粒胶卷
wéilì jiāojuǎn
Phim hạt mịn
镜筒
jìng tǒng
Vành ống kính
快门按钮
kuàimén ànniǔ
Nút chụp
调焦装置
tiáo jiāo zhuāngzhì
Thiết bị điều chỉnh tiêu cự
一步照相机
yībù zhàoxiàngjī
Máy ảnh chụp lấy liền
进片杆
Jìn piàn gǎn
Cần lên phim
鱼眼镜头
yú yǎn jìngtóu
Ống kính mắt cá
微型照相机
wéixíng zhàoxiàngjī
Máy ảnh mini
自拍装置
zìpāi zhuāngzhì
Thiết bị chụp tự động

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct