You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
Click vào biểu tượng nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!
摩托罗拉
mótuōluōlā
Motorola
没人接
méi rén jiē
Không có người nhận
数码相机
shùmǎ xiàngjī
Máy ảnh số
智能手机
zhìnéng shǒujī
Điện thoại thông minh
翻版手机
fānbǎn shǒujī
Điện thoại di động nắp bật
哑音键
yǎ yīn jiàn
Phím câm (không để âm thanh phát ra)
自动交换机
zìdòng jiāohuànjī
Tổng đài điện thoại tự động
CRT显示器
crt xiǎnshìqì
Màn hình CRT
无线保真
wúxiàn bǎo zhēn
Wi-fi (hệ thống mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến)
电话记录本
diànhuà jìlù běn
Sổ ghi nội dung điện thoại
主板
zhǔbǎn
Bo mạch chủ (mainboard)
电话机
diànhuà jī
Máy điện thoại, điện thoại
发话人
fāhuà rén
Người gọi
国际电话
guójì diànhuà
Điện thoại quốc tế
在打电话
zài dǎ diànhuà
Đang gọi điện thoại
重拨键
chóng bō jiàn
Phím (nút) gọi lại
明基
míngjī
BenQ
防火墙
fánghuǒqiáng
Tường lửa
网络工程
wǎngluò gōngchéng
Mạng Kỹ thuật
别挂
bié guà
Xin đừng gác máy
分机
fēnjī
Máy phụ
三星
sānxīng
Samsung
电话会议
diànhuà huìyì
Hội nghị điện thoại (hội nghị qua điện thoại)
传呼电话
chuánhū diànhuà
Điện thoại nhắn tin
笔记本电池
bǐjìběn diànchí
Pin laptop
拨号声
bōhào shēng
Tiếng ấn số
直播
zhíbò
Gọi thẳng trực tiếp
直板手机
zhíbǎn shǒujī
Điện thoại di động dạng thanh
内存
nèicún
RAM
笔记本电脑及配件
bǐjìběn diànnǎo jí pèijiàn
Máy tính xách tay và phụ kiện
滑盖手机
huá gài shǒujī
Điện thoại di động nắp trượt
笔记本硬盘
bǐjìběn yìngpán
Ổ cứng laptop
上网本
shàngwǎngběn
Netbook
拆线
chāi xiàn
Ngắt dây
苹果手机
píngguǒ shǒujī
Điện thoại Iphone
墙式电话
qiáng shì diànhuà
Điện thoại treo tường
公用电话
gōngyòng diànhuà
Điện thoại công cộng
无线网络
wúxiàn wǎngluò
Mạng không dây
固定电话
gùdìng diànhuà
Điện thoại cố định
手机
shǒu jī
Điện thoại di động
紧急电话
jǐnjí diànhuà
Điện thoại khẩn cấp
听不清
tīng bù qīng
Nghe không rõ
占线
zhànxiàn
Đường dây bận
录放话机
lùfàng huàjī
Máy thu phát
窃听电话
qiètīng diànhuà
Điện thoại nghe trộm
移动硬盘
yídòng yìngpán
Ổ cứng di động, ổ cứng cắm ngoài
接电话
jiē diànhuà
Nhận điện thoại
空线
kōng xiàn
Đường dây rỗi (không có người gọi)
固态硬盘
gùtài yìngpán
Ổ cứng cố định
接线员
jiēxiàn yuán
Tiếp tuyến viên, Người nhận điện thoại
平板电脑
píngbǎn diànnǎo
Máy tính bảng (Tablet PC)
移动电话
yídòng diànhuà
Điện thoại di động
电话传真
diànhuà chuánzhēn
Điện thoại fax
小灵通
xiǎo língtōng
Máy nhắn tin
数码摄像头
shùmǎ shèxiàngtóu
Máy ảnh kỹ thuật số
无线电话
wúxiàn diànhuà
Điện thoại vô tuyến
电话话筒
diànhuà huàtǒng
Ống nghe
电话卡
diànhuàkǎ
Thẻ điện thoại
硬盘、网络播放器
yìngpán, wǎngluò bòfàng qì
Đĩa cứng, máy nghe nhạc
短信服务
duǎnxìn fúwù
SMS (dịch vụ tin nhắn ngắn)
忙音
mángyīn
Tín hiệu báo máy bận
光电鼠标
guāngdiàn shǔbiāo
Chuột quang
液晶显示器
yèjīng xiǎnshìqì
Màn hình tinh thể lỏng
光纤设备
guāngxiān shèbèi
Cáp quang
移线
yí xiàn
Di chuyển dây
脉冲编码
màichōng biānmǎ
Mã hóa theo mạch xung
网络设备
wǎngluò shèbèi
Thiết bị mạng
录音电话
lùyīn diànhuà
Điện thoại ghi âm
电脑配件
diànnǎo pèijiàn
Phụ kiện máy tính
步话机
bù huàjī
Máy bộ đàm
市内电话
shì nèi diànhuà
Điện thoại nội hạt
桌用电话
zhuō yòng diànhuà
Điện thoại để bàn
西门子
xīménzi
Siemens
私人电话
sīrén diànhuà
Điện thoại riêng
拨错号
bō cuò hào
Ấn nhầm số
硬盘
yìngpán
Ổ cứng cố định
公用电话亭
gōngyòng diànhuàtíng
Bốt điện thoại công cộng
换线
huàn xiàn
Đổi dây
电话局
diànhuà jú
Trung tâm điện thoại
笔记本
bǐjìběn
Vở ghi, sổ ghi
便携式DVD游戏机
biànxiéshì dvd yóuxì jī
Máy chơi điện tử đĩa cầm tay
索尼爱立信
suǒní àilìxìn
Sony Ericsson
音频指示器
yīnpín zhǐshì qì
Máy chỉ thị âm tần
拨号盘
bōhào pán
Bàn phím
受话地
shòu huà de
Nơi nhận điện thoại
打不通
dǎ bùtōng
Gọi không được
电视电话
diànshì diànhuà
Điện thoại truyền hình
网络存储
wǎngluò cúnchú
Lưu trữ mạng
蓝牙技术
lányá jìshù
Bluetooth
诺基亚
nuòjīyà
Nokia
通用分组无线业务
tōngyòng fēnzǔ wúxiàn yèwù
GPRS (dịch vụ vô tuyến tổng hợp)
鸣铃器控制键
míng líng qì kòngzhì jiàn
Phím điều chỉnh chuông điện thoại
数码产品
shùmǎ chǎnpǐn
Sản phẩm kỹ thuật số
电话耳机
diànhuà ěrjī
Tai nghe điện thoại
长途电话
chángtú diànhuà
Điện thoại đường dài
网络交换机
wǎngluò jiāohuànjī
Modem
电线
diànxiàn
Dây điện
转用电话
zhuǎn yòng diànhuà
Điện thoại chuyên dụng
脉冲拨号
màichōng bōhào
Bấm số theo mạch xung
摄像机
shèxiàngjī
Máy quay video
中继器
zhōng jì qì
Bộ phát wifi
联想
liánxiǎng
Lenovo
网络测试设备
wǎngluò cèshì shèbèi
Thiết bị kiểm tra mạng
手机配件
shǒujī pèijiàn
Phụ kiện điện thoại di động
拨号
bōhào
Ấn số
3G手机
3g shǒujī
Điện thoại 3G
数码相框
shùmǎ xiàng kuāng
Khung ảnh kỹ thuật số
国产手机
guóchǎn shǒujī
Điện thoại di động trong nước sản xuất
电话交换机
diànhuà jiāohuànjī
Tổng đài điện thoại
打电话
dǎ diànhuà
Gọi điện thoại
挂断
guà duàn
Gác máy (điện thoại)
对讲电话
duì jiǎng diànhuà
Điện thoại trong mạng điện thoại bội bộ
电话铃
diànhuà líng
Chuông điện thoại
可视电话
kě shì diànhuà
Điện thoại có hình ảnh
U盘
u pán
USB
自动电话
zìdòng diànhuà
Điện thoại tự động
显卡
xiǎnkǎ
Card hình màn hình
电信会义
diànxìn huì yì
Hội nghị điện tín (hội nghị qua điện tín)
全球定位系统
quánqiú dìngwèi xìtǒng
Hệ thống định vị toàn cầu (GPS)
无线应用协议
wúxiàn yìngyòng xiéyì
Giao thức ứng dụng không dây
漫游
mànyóu
Dịch vụ chuyển vùng Quốc tế (roaming)
对讲机
duìjiǎngjī
Bộ đàm
电脑相关用品
diànnǎo xiāngguān yòngpǐn
Đồ dùng máy tính
多媒体信息服务
duōméitǐ xìnxī fúwù
MMS (dịch vụ tin nhắn đa phương tiện)
留言
liúyán
Ghi lại lời nói
接线员
jiēxiàn yuán
Nối dây
笔记本电脑
bǐjìběn diànnǎo
Máy tính xách tay (laptop)
电话总机
diànhuà zǒngjī
Tổng đài điện thoại (máy chủ)
电话号码
diànhuà hàomǎ
Số điện thoại di động
其他网络设备
qítā wǎngluò shèbèi
Các thiết bị mạng khác
笔记本内存
bǐjìběn nèicún
RAM laptop

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct