You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
Click vào biểu tượng nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!
安利
ānlì
Amway
旁氏
pángshì
Ponds
华伦天奴
huálúntiānnú
Valentino
恩发
ēn fà
Enfa
菲拉格慕
fēilāgémù
Salvatore Ferragamo
尼娜丽茜
ní nà lì qiàn
Nina Ricci
新碧
xīn bì
Sunplay
卡尔文克莱
kǎ'ěr wén kè lái
Calvin Klein
古姿
gǔ zī
Gucci
丝芙兰
sīfúlán
Sephora
清扬
qīng yáng
Clear
克洛耶
kè luò yé
Chloe
兰芝
lánzhī
Laneige’
美宝莲
měibǎolián
Maybelline
娇韵诗
jiāoyùnshī
Clarins
可伶可俐
kě líng kě lì
Clean & clear
高田贤三
gāotián xián sān
Kenzo
力多精
lì duō jīng
Lactogen
宝嘉丽
bǎo jiā lì
Bvlgari
芬达
fēn dá
Fanta
家乐
jiā lè
Knor
路易威登
lùyì wēi dēng
Louis Vuitton
海飞丝
hǎifēisī
Head & Shoulders
杜嘉班纳
dù jiā bān nà
Dolce & Gabbana
佳雪
jiā xuě
Cathy
莎芳
shā fāng
Savon
安满
ān mǎn
Anmum
妮维雅
nīwéiyǎ
Nivea
多美滋
duōměizī
Dumex
乐邦
lè bāng
Debon
夏士莲
xiàshìlián
Hazeline
香奈儿
xiāngnài'er
Chanel
露华浓
lùhuánóng
Revlon
雪碧
xuěbì
Sprite
立顿
lìdùn
Lipton
喜力
xǐ lì
Heineken
薇姿
wēizī
Vichy
拉尔夫劳伦
lā ěr fū láo lún
Ralph Lauren
卡地亚
kǎdìyà
Cartier
美禄
měi lù
Milo
碧欧泉
bì'ōuquán
Biotherm
兰蔻
lánkòu
Lancome
美素恩
měi sù ēn
Frisomum
乐肤洁
lè fū jié
Acnes
安娜苏
ānnàsū
Anna Sui
资生堂
zīshēngtáng
Shiseido
希思黎
xīsīlí
Sisley
益达
yì dá
Extra
阿玛尼
āmǎní
(Giorgio) Armani
雅顿
yǎdùn
(Elizabeth) Arden
巴宝莉
bābǎolì
Burberry
赫莲娜
hèliánnà
Helena (Rubinstein)
人头马
rén tóumǎ
Rémy Martin
欧莱雅
ōuláiyǎ
L’oréal
芬迪
fēn dí
Fendi
家美乐
jiā měi yuè
Camenae
美极
měi jí
Maggi
伊夫圣罗兰
yī fū shèng luólán
YSL (Y ve Saint Laurent)
碧柔
bì róu
Biore
莫斯基诺
mò sī jīnuò
Moschino
嘉士伯啤酒
jiāshìbó píjiǔ
Carlsberg
娇兰
jiāolán
Guerlain
百事可乐
bǎishìkělè
Pepsi
欧珀莱
ōupòlái
Aupres
潘婷
pāntíng
Pantene
绿箭
lǜ jiàn
Double Mint
高丝
gāosī
Kose
多芬
duō fēn
Dove
雀巢
quècháo
Nestle
力士
lìshì
Lux
雅芳
yǎfāng
Avon
万宝龙
wànbǎolóng
Mont Blanc
雅诗兰黛
yǎshīlándài
Estee Lauder
飘柔
piāo róu
Rejoice
轩尼诗
xuānníshī
Hennessy
露得清
lùdéqīng
Neutrogena
沙芳
shā fāng
Savon
可口可乐
kěkǒukělè
Coca Cola
美年达
měi nián dá
Mirinda
倩碧
qiànbì
Clinique
嘉娜宝
jiā nà bǎo
Kanebo
上好佳
shàng hǎo jiā
Oishi
曼秀雷敦
mànxiùléidūn
Mentholatum
强生
qiángshēng
Johnson
果珍
guǒ zhēn
Tang phục
老虎啤酒
lǎohǔ píjiǔ
Tiger
玉兰油
yùlányóu
Olay
贝亲
bèiqīn
Pigeon
乐天
lètiān
Xylitol
迪奥
dí'ào
Dior
雅培
yǎpéi
Abbott
爱马仕
àimǎshì
Hermes
爱丽
àilì
Etude
范思哲
fànsīzhé
Versace

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct