You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
Click vào biểu tượng nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!
糙米
cāomǐ
Gạo lức
西米
xī mǐ
Gạo sake
高粱米
gāoliang mǐ
Gạo hương cao lương
北香米
běi xiāng mǐ
Gạo Bắc Hương
西国米
xī guómǐ
Gạo sake
黄米
huáng mǐ
Gạo kê vàng
优质米
yōuzhì mǐ
Gạo tám
稻米
dàomǐ
Thóc
香米
xiāng mǐ
Gạo thơm
稻谷
dàogǔ
Hạt thóc, hạt lúa
大米
dàmǐ
Gạo
沙孤米
shā gū mǐ
Gạo sake
碎米
suì mǐ
Gạo tấm
西谷米
xīgǔ mǐ
Gạo sake
薏米
yìmǐ
Gạo ý dĩ, gạo bo bo, gạo cườm
阴米
yīn mǐ
Gạo nếp thơm
小米
xiǎomǐ
Gạo kê

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct