You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
Click vào biểu tượng nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!
家禽内脏
jiāqín nèizàng
Nội tạng cuả gia cầm
鸡蛋
jī dàn
trứng gà
鸡翅膀
jī chìbǎng
Cánh gà (sân khấu)
鸡腿
jītuǐ
Đùi gà
鸡胗,鸡肫
jī zhēn, jī zhūn
Mề gà
鸭蛋
yādàn
Trứng vịt lộn
皮蛋
pídàn
Trứng bắc thảo
鹅肉
é ròu
Thịt ngỗng
鸡肉
jīròu
Thịt gà luộc
乌骨鸡
wū gǔ jī
Gà ác
鸽蛋
gē dàn
Trứng chim bồ câu
鸭脯
yā pú
Ức vịt
鸡爪
jī zhuǎ
Chân gà
咸蛋
xián dàn
Trứng muối
山鸡
shān jī
Chim trĩ
鸡脯
jī pú
Ức gà
鸭肫
yā zhūn
Mề vịt
鹅蛋
é dàn
Trứng ngỗng
鸭肉
yā ròu
Thịt vịt
鹌鹑蛋
ānchún dàn
Trứng cút
火鸡
huǒ jī
Gà tây

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct