You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
Click vào biểu tượng nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!
孤独
gūdú
cô đơn
单身狗
dānshēn gǒu
Cẩu độc thân
剩男
shèng nán
Trai ế
找男朋友
zhǎo nán péngyǒu
Tìm bạn gái
过单身生活
guò dānshēn shēnghuó
Trải qua cuộc sống độc thân
约会
yuē hui
Hẹn hò, hẹn gặp
剩女
shèngnǚ
Gái ế
谈恋爱
tán liàn'ài
Yêu đương
找不到老婆
zhǎo bù dào lǎopó
Không tìm được vợ
单身
dānshēn
Độc thân
没人要
méi rén yào
Không có ai cần
快乐
kuài lè
Vui vẻ
打光棍
dǎ guānggùn
Sống độc thân
脱离单身
tuōlí dānshēn
Thoát FA
单身主义
dānshēn zhǔyì
Chủ nghĩa độc thân
找女朋友
zhǎo nǚ péngyǒu
Tìm bạn trai

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct