You are here
Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

"侍寝" (shìqǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thị tẩm" hoặc "phục vụ bên giường", thường chỉ việc một người hầu hoặc phi tần trong hoàng cung phục vụ hoàng đế khi nghỉ ngơi, bao gồm cả việc ở bên hoàng đế trong đêm. Đây là một từ mang tính lịch sử, gắn liền với các phong tục và văn hóa của triều đình phong kiến.

Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này ít được sử dụng do mang hàm ý cổ xưa và không phù hợp với lối sống ngày nay.
Lưu ý khi sử dụng từ 侍寝
Khi sử dụng từ 侍寝 (shìqǐn), cần lưu ý các điểm sau để tránh gây hiểu lầm hoặc sử dụng không phù hợp:
1. Ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ trang
- 侍寝 là một từ mang tính lịch sử, chủ yếu liên quan đến xã hội phong kiến và văn hóa hoàng cung. Do đó, từ này phù hợp trong các bối cảnh cổ trang, văn học lịch sử, hoặc khi thảo luận về các phong tục truyền thống.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc thông thường vì dễ bị hiểu sai.
2. Tránh mang ý xúc phạm
- Từ này có thể mang hàm ý nhạy cảm liên quan đến quyền lực, bất bình đẳng giới, và việc ép buộc. Vì vậy, khi sử dụng, cần tránh dùng để chỉ trích hoặc đánh giá các cá nhân hay tình huống hiện đại.
3. Văn hóa và tôn trọng
- 侍寝 thường được nhắc đến trong mối liên hệ với hệ thống hậu cung và chế độ phong kiến. Khi thảo luận hoặc viết về từ này, nên duy trì sự tôn trọng với văn hóa và lịch sử, tránh dùng giọng điệu chế nhạo.
4. Không phù hợp trong giao tiếp hàng ngày
- Đây là một từ mang tính văn chương và không phù hợp để dùng trong giao tiếp thường nhật hoặc các bối cảnh không liên quan.
5. Ý nghĩa liên tưởng nhạy cảm
- Do ý nghĩa liên quan đến việc phục vụ hoàng đế hoặc quyền lực trong chuyện phòng the, từ này có thể gợi ra các liên tưởng nhạy cảm. Hãy cẩn thận để không làm người nghe hoặc người đọc cảm thấy khó chịu.
6. Chỉ dùng khi thật cần thiết
- Nếu không thực sự cần thiết (chẳng hạn như viết tiểu thuyết, nghiên cứu lịch sử), nên tránh sử dụng từ này, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc bài viết công khai.
Ví dụ, khi viết hoặc nói về từ này, hãy đảm bảo rằng bạn cung cấp bối cảnh rõ ràng để tránh gây hiểu nhầm.
Ví dụ về từ 侍寝
-
皇帝下旨,让新选的宫女今晚侍寝。
(Hoàng đế ra lệnh, cho cung nữ mới được chọn thị tẩm tối nay.) -
在古代,侍寝是妃嫔争宠的一种手段。
(Trong thời cổ đại, thị tẩm là một cách để các phi tần tranh sủng.) -
她本不愿意侍寝,但无法违抗皇命。
(Cô ấy vốn không muốn thị tẩm, nhưng không thể chống lại thánh chỉ.) -
侍寝的安排通常由太监总管负责。
(Việc sắp xếp thị tẩm thường do tổng quản thái giám phụ trách.) -
据记载,某些皇帝对侍寝的妃子格外宽容。
(Theo ghi chép, một số hoàng đế rất khoan dung với các phi tần thị tẩm.) -
宫中的妃子为了争得侍寝的机会,暗中相互竞争。
(Các phi tần trong cung âm thầm cạnh tranh để giành cơ hội thị tẩm.) -
她因侍寝得宠,从此地位大大提升。
(Cô ấy nhờ thị tẩm mà được sủng ái, từ đó địa vị được nâng cao.) -
每晚侍寝的妃嫔会在寝宫外等候召见。
(Mỗi đêm, các phi tần thị tẩm sẽ chờ được triệu kiến ngoài tẩm cung.) -
太后叹息说:“侍寝不过是一场虚荣的争夺。”
(Thái hậu thở dài nói: “Thị tẩm chẳng qua chỉ là một cuộc tranh giành phù phiếm.”) -
小说中,侍寝的情节常用来刻画宫廷的复杂人性。
(Trong tiểu thuyết, tình tiết thị tẩm thường được dùng để khắc họa sự phức tạp của nhân tính trong hoàng cung.)