You are here
Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025
Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
朱
zhū
màu đỏ, đỏ thắm, đỏ son, chu sa, thần sa, đan sa
Hán Việt: Chu

-
朱砂 (zhū shā): "Chu sa" - một loại khoáng chất màu đỏ tươi, thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc để làm mực.
- Ví dụ: 这块朱砂非常珍贵。
(Khối chu sa này rất quý giá.)
- Ví dụ: 这块朱砂非常珍贵。
-
朱红 (zhū hóng): "Chu hồng" - màu đỏ tươi, thường dùng để mô tả màu sắc trong nghệ thuật hoặc trang trí.
- Ví dụ: 她穿了一件朱红色的连衣裙。
(Cô ấy mặc một chiếc váy liền màu đỏ tươi.)
- Ví dụ: 她穿了一件朱红色的连衣裙。