You are here
Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Hoa Lan
-
兰花 (lán huā) - "Hoa lan":
Ví dụ: 她在家里摆放了一盆美丽的兰花,增添了几分优雅的气息。
(Cô ấy đặt một chậu hoa lan đẹp trong nhà, thêm phần thanh lịch.) -
兰亭 (Lán tíng) - "Lan Đình" (tên một địa điểm nổi tiếng trong văn hóa Trung Hoa):
Ví dụ: 《兰亭序》是王羲之创作的一篇著名书法作品。
(《Lan Đình Tự》 là một tác phẩm thư pháp nổi tiếng do Vương Hy Chi sáng tác.)
Cỏ lan, trạch lan
-
兰草 (lán cǎo) - "Cỏ lan":
Ví dụ: 这个花园里种满了各种各样的兰草,充满了自然的芬芳。
(Vườn này trồng đầy các loại cỏ lan khác nhau, tràn ngập hương thơm của thiên nhiên.) -
兰叶 (lán yè) - "Lá cỏ lan" hoặc "lá trạch lan":
Ví dụ: 兰叶在潮湿的环境中生长得特别茂盛。
(Lá cỏ lan phát triển rất tốt trong môi trường ẩm ướt.)
Mộc lan
-
兰花 (lán huā) - "Mộc lan":
Ví dụ: 这座花园里种植了许多美丽的兰花,特别是在春天的时候非常迷人。
(Vườn này trồng nhiều mộc lan đẹp, đặc biệt là vào mùa xuân rất quyến rũ.) -
兰木 (lán mù) - "Gỗ mộc lan":
Ví dụ: 兰木家具的质地细腻,色泽温和,非常受欢迎。
(Đồ nội thất làm từ gỗ mộc lan có chất liệu tinh tế, màu sắc ấm áp và rất được yêu thích.)
Họ Lan, tên Lan
-
兰氏 (Lán shì) - "Họ Lan":
Ví dụ: 她是兰氏家族的一员,家族里有许多杰出的人物。
(Cô ấy là một thành viên của gia tộc họ Lan, gia đình có nhiều nhân vật xuất sắc.) -
兰丽 (Lán Lì) - "Tên Lan, Lan Lệ":
Ví dụ: 兰丽是我的好朋友,她非常聪明和友善。
(Lan Lệ là bạn tốt của tôi, cô ấy rất thông minh và thân thiện.)