You are here

Đặc biệt GIẢM GIÁ 20% khóa học Tiếng Trung Cơ Bản nếu đăng ký trước 15/04/2025

Thời gian khuyến mại chỉ còn
Ngày
Giờ
Phút
Giây
(Cam kết: Học viên được học thử 3 buổi tính từ buổi khai giảng)
lán
hoa Lan, Cỏ lan, trạch lan, Mộc lan, Họ Lan, tên Lan
Hán Việt: Lan
Hán tự Bính âm: lán
Bộ: Lan
Lục thư: tượng hình & hình thanh
Số nét: 5
Nét bút: 丶ノ一一一
,



Hoa Lan

  • 兰花 (lán huā) - "Hoa lan":

    Ví dụ: 她在家里摆放了一盆美丽的兰花,增添了几分优雅的气息。
    (Cô ấy đặt một chậu hoa lan đẹp trong nhà, thêm phần thanh lịch.)

  • 兰亭 (Lán tíng) - "Lan Đình" (tên một địa điểm nổi tiếng trong văn hóa Trung Hoa):

    Ví dụ: 《兰亭序》是王羲之创作的一篇著名书法作品。
    (《Lan Đình Tự》 là một tác phẩm thư pháp nổi tiếng do Vương Hy Chi sáng tác.)

Cỏ lan, trạch lan

  • 兰草 (lán cǎo) - "Cỏ lan":

    Ví dụ: 这个花园里种满了各种各样的兰草,充满了自然的芬芳。
    (Vườn này trồng đầy các loại cỏ lan khác nhau, tràn ngập hương thơm của thiên nhiên.)

  • 兰叶 (lán yè) - "Lá cỏ lan" hoặc "lá trạch lan":

    Ví dụ: 兰叶在潮湿的环境中生长得特别茂盛。
    (Lá cỏ lan phát triển rất tốt trong môi trường ẩm ướt.)

Mộc lan

  • 兰花 (lán huā) - "Mộc lan":

    Ví dụ: 这座花园里种植了许多美丽的兰花,特别是在春天的时候非常迷人。
    (Vườn này trồng nhiều mộc lan đẹp, đặc biệt là vào mùa xuân rất quyến rũ.)

  • 兰木 (lán mù) - "Gỗ mộc lan":

    Ví dụ: 兰木家具的质地细腻,色泽温和,非常受欢迎。
    (Đồ nội thất làm từ gỗ mộc lan có chất liệu tinh tế, màu sắc ấm áp và rất được yêu thích.)

Họ Lan, tên Lan

  • 兰氏 (Lán shì) - "Họ Lan":

    Ví dụ: 她是兰氏家族的一员,家族里有许多杰出的人物。
    (Cô ấy là một thành viên của gia tộc họ Lan, gia đình có nhiều nhân vật xuất sắc.)

  • 兰丽 (Lán Lì) - "Tên Lan, Lan Lệ":

    Ví dụ: 兰丽是我的好朋友,她非常聪明和友善。
    (Lan Lệ là bạn tốt của tôi, cô ấy rất thông minh và thân thiện.)

Thi thử HSK online

MK: nguyentranhct