Click vào biểu tượng
nếu muốn khi lật flashcard phát ra âm thanh đọc từ vựng đó!

尾牌
wěi pái
Biển xe
贴花
tiēhuā
Hoa dán
电机
diànjī
Động cơ
后视镜
hòu shì jìng
Gương chiếu hậu
右前转向灯
yòuqián zhuǎnxiàng dēng
Đèn xin nhan phải phía trước
说明书
shuōmíngshū
Sách hướng dẫn du lịch
弹簧
tánhuáng
Lò xò
方向把
fāngxiàng bǎ
Ghi đông
菜篮盖
cài lán gài
Giỏ xe
中心罩
zhōngxīn zhào
Lồng xe
后平叉
hòu píng chā
Gác ba ga
喇叭
lǎbā
Cử
外胎
wàitāi
Lốp xe
把套
bǎ tào
Tay nắm
后回复反射器
hòu huífù fǎnshè qì
Đèn phản xạ
电缆线
diànlǎn xiàn
Dây cáp điện chịu nhiệt
后座垫
hòu zuò diàn
Đệm sau
转把
zhuǎn bǎ
Tay điều tốc
防盗器
fángdào qì
Thiết bị chống trộm
主支架
zhǔ zhījià
Chân trống đôi
后制动手柄
hòu zhì dòng shǒubǐng
Tay phanh sau
座垫
zuò diàn
Yên xe
左前转向灯
zuǒqián zhuǎnxiàng dēng
Đèn xin nhan trái phía trước
前轮毂
qián lúngǔ
Vành xe
充电器
chōngdiàn qì
Bộ sạc
脚踏板
jiǎo tà bǎn
Đế để chân
电池连接线
diànchí liánjiē xiàn
Dây nối ắc quy
右脚蹬
yòu jiǎo dèng
Bàn đạp phải
三孔充电线
sān kǒng chōngdiàn xiàn
Dây sạc 3 giắc cắm
电池
diànchí
Pin khô
套锁
tào suǒ
Bộ khóa
左脚蹬
zuǒ jiǎo dèng
Bàn đạp trái
保险丝
bǎoxiǎnsī
Cầu chì
仪表
yíbiǎo xiōngdì
Đồng hồ đo tốc độ
侧支架
cè zhījià
Chân trống đơn
中心减震器
zhōngxīn jiǎn zhèn qì
Giảm sóc giữa
车架
chē jià
Khung xe
靠背支架
kàobèi zhījià
Tựa lưng sau